new4letuantu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++11
98%
(2156pp)
AC
3 / 3
C++11
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
C++11
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1937pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1772pp)
AC
3 / 3
C++11
87%
(1736pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1702pp)
AC
200 / 200
C++11
83%
(1667pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tìm số lớn nhất | 600p | |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | vn.spoj | 1100 |
| Phân tích | 800p |
(218512.5 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
HSG THCS (32582.5 điểm)
DHBB (38130.0 điểm)
HSG THPT (10510.8 điểm)
Happy School (24280.0 điểm)
Practice VOI (7285.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 85.0 / 1700.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) | 2000.0 / 2000.0 |
vn.spoj (8700.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (4528.6 điểm)
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (56935.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4388.0 điểm)
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (5200.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (13350.0 điểm)
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8060.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |