new4hophonglinh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
630
Điểm tối đa
1045
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++11
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
TLE
36 / 40
C++11
87%
(1484pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1417pp)
(265147.9 điểm)
Lập trình cơ bản (16860.0 điểm)
HSG THCS (45355.3 điểm)
DHBB (22120.0 điểm)
vn.spoj (10110.0 điểm)
HSG THPT (12010.0 điểm)
Happy School (8800.0 điểm)
Codeforces (5600.0 điểm)
Lập trình Python (6690.0 điểm)
Free Contest (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (2216.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Printer | 116.7 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (67011.1 điểm)
HSG cấp trường (10400.0 điểm)
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chó bủh bủh | 90.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (10500.0 điểm)
THT Bảng A (16030.0 điểm)
THT (8480.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (11380.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
Young ICT Talent (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |