mina330
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1741
Điểm tối đa
1741
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1302pp)
TLE
89 / 100
PY3
85%
(1211pp)
(38518.0 điểm)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (3200.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (96324.0 điểm)
THT (16300.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
THT Bảng B & C (3975.0 điểm)
Young ICT Talent (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |