michi330
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1614
Điểm tối đa
1614
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1694pp)
WA
9 / 10
PY3
92%
(1494pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1276pp)
TLE
89 / 100
PY3
83%
(1187pp)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
(48341.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (3185.2 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (60754.0 điểm)
THT (12500.0 điểm)
Cánh diều (2600.0 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
Young ICT Talent (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |