huongtinlvtnb
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
Các bài tập đã ra (10)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| bài 3 xóa | 1400p | |
| Bài 2 phân số tối giản | 600 | |
| đếm cặp | 500 | |
| biểu thức | 500 | |
| biểu thức 2 | 400p | |
| Chênh lệch | 700p | |
| đảo chũ | 900 | |
| Điểm số | 900p | |
| Dự án | 1500p | |
| Xếp tiền | 500p |
Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)
(130117.0 điểm)
DHBB (14480.0 điểm)
HSG THCS (27214.6 điểm)
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (13400.0 điểm)
Happy School (6100.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (38082.1 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1260.0 / 1400.0 |
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bao quanh | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (11700.0 điểm)
THT (4000.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |
| Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) | 680.0 / 1700.0 |