• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huongtinlvtnb

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bao quanh
AC
40 / 40
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++17
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị
AC
20 / 20
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (10)

Bài tập Loại Điểm
bài 3 xóa 1400p
Bài 2 phân số tối giản 600
đếm cặp 500
biểu thức 500
biểu thức 2 400p
Chênh lệch 700p
đảo chũ 900
Điểm số 900p
Dự án 1500p
Xếp tiền 500p

Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
DSA03010 0.0 / 1200.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

(130117.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 624.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 150.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp CWD 960.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1280.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 208.0 / 1600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 320.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict11 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
dance01 727.3 / 1000.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Điểm số 900.0 / 900.0
Dự án 1500.0 / 1500.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy Fibonacci 1002.667 / 1600.0
Liệt kê ước số 855.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 990.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối #2 1000.0 / 1000.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Phương trình 0.0 / 1300.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (14480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1080.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 300.0 / 1500.0

HSG THCS (27214.6 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 840.0 / 1400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1260.0 / 1400.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 144.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (13400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

Happy School (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (38082.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 450.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 733.3 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 0.0 / 1200.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1600.0 / 1600.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 980.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1260.0 / 1400.0

Practice VOI (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (11700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 1200.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 680.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team