NguyenLePhuc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1427
Điểm tối đa
1446
Phân tích điểm
WA
19 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
TLE
19 / 20
C++20
90%
(1546pp)
WA
19 / 20
C++20
89%
(1515pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1446pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1417pp)
(140839.9 điểm)
Lập trình cơ bản (13785.0 điểm)
DHBB (16400.0 điểm)
HSG THCS (41020.0 điểm)
vn.spoj (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (9766.7 điểm)
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (69651.5 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (10090.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7500.0 điểm)
THT (16710.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
THT Bảng B & C (2290.0 điểm)
Cánh diều (23600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (838.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 838.1 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm | 240.0 / 800.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |