• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NghiaUwU

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 827
Điểm tối đa 991

Phân tích điểm

Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
coin34
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Qua sông
AC
42 / 42
C++17
1600pp
92% (1476pp)
ICPC Central B
AC
15 / 15
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Heo đất
AC
20 / 20
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(199081.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 360.0 / 600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 100.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 300.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 0.0 / 1100.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Tính toán đơn giản 980.0 / 1400.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
GCD1 700.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 0.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 0.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1320.0 / 1800.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
minict25 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 666.7 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 480.0 / 600.0
Tổng bình phương 600.0 / 800.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 525.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Rùa gieo hạt 1500.0 / 1500.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
An interesting counting problem related to square product 2 524.3 / 1300.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
FIGHTING 0.0 / 1000.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Khối rubik 180.0 / 900.0
Basic Or 900.0 / 900.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 857.1 / 1200.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Tư duy kiểu Úc 150.0 / 1500.0
Số trận đấu 80.0 / 400.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 7 425.0 / 1700.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản dễ) 180.0 / 900.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
pyramid2 500.0 / 1000.0
Cặp đôi bất khả chiến bại 1100.0 / 1100.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
pyramid4 1400.0 / 1400.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Hàng lộn xộn 900.0 / 900.0
Xâu đặc sắc 1100.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

HSG THCS (43847.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 120.0 / 600.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 896.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1163.2 / 1300.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 0.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 611.8 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 572.0 / 1300.0

DHBB (13600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 0.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Happy School (15220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 20.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Sơn 600.0 / 600.0

vn.spoj (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

Practice VOI (6180.8 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 430.8 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Thẻ thông minh 450.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Free Contest (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
COIN 1100.0 / 1100.0
PRIME 1300.0 / 1300.0
EVENPAL 400.0 / 800.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3864.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
ngôn ngữ học 64.3 / 1000.0

OLP MT&TN (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (9640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 420.0 / 1400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 330.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 560.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 0.0 / 1000.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

ICPC (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0
Binary String Set 0.0 / 1300.0
Grouping 0.0 / 2400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team