Marchgdz
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1829
Điểm tối đa
1829
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(2000pp)
AC
15 / 15
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
15 / 15
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
14 / 14
C++11
89%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++11
87%
(1389pp)
AC
33 / 33
C++11
85%
(1361pp)
(143445.8 điểm)
Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (26200.0 điểm)
vn.spoj (5625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
| Chia táo | 1000.0 / 2000.0 |
HSG THPT (4876.0 điểm)
Happy School (13600.0 điểm)
Practice VOI (2170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1170.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Free Contest (6280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (8200.0 điểm)
THT Bảng A (18490.0 điểm)
THT (22825.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |