• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

GiaHuy512014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 13
Điểm tối thiểu 1072
Điểm tối đa 2014

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
98% (2646pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PYPY
2700pp
94% (2541pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
JAVA8
2700pp
92% (2490pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto
AC
1 / 1
C++20
2600pp
90% (2350pp)
IOI 2024 - Sphinx's Riddle
AC
100 / 100
C++20
2600pp
89% (2303pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia
AC
1000 / 1000
JAVA8
2600pp
87% (2257pp)
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
85% (2212pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR
AC
100 / 100
C++20
2600pp
83% (2168pp)
Tải thêm...

(168204.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
CJ đi thăm người quen 2200.0 / 2200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
SGAME10 29.6 / 2400.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 2400.0 / 2400.0
PE 2100.0 / 2100.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
TWICE7 (Normal) 1508.0 / 2600.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Khu Rừng 6 2400.0 / 2400.0
POLYGON 0.0 / 2200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Diện tích tam giác 0.0 / 2300.0
Sum in bases 0.0 / 2400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Các truy vấn 960.0 / 2400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 17.6 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 736.0 / 2000.0
EZGAME 1806.0 / 2100.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Loki và dãy đặc trưng 45.0 / 1800.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 0.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Phân công việc nhà 2300.0 / 2300.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2300.0 / 2300.0
Xếp hình (THTB TQ 2014) 720.0 / 2400.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2200.0 / 2200.0
Bán Bóng 2400.0 / 2400.0
Xin Cây 2600.0 / 2600.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 866.7 / 2600.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Thao Tác 48.0 / 2400.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
Cano lướt sóng 1152.0 / 2400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 3 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 5 - CEO 260.0 / 2600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN 0.0 / 2400.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 36.0 / 1800.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bộ số hoàn hảo 209.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 364.0 / 2600.0
Quà tặng người thương 1800.0 / 1800.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 2300.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 2200.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 2300.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Chơi bài 0.0 / 2600.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0
Lâu Đài Tuyết 2000.0 / 2000.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Số chính 575.0 / 2300.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 600.0 / 1500.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 770.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 780.0 / 1300.0
Cờ vua 1170.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Hành Trình Liên Hành Tinh 1400.0 / 1400.0
Mogohu-Rea Idol 2100.0 / 2100.0
Không gian phân mảnh 2100.0 / 2100.0
Kho chứa lạnh 2100.0 / 2100.0
Bài toán thời tiền sử 1152.0 / 1800.0
Cặp số hoàn hảo 1300.0 / 2600.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
Needle of Words 1600.0 / 2400.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1800.0 / 1800.0
Dãy số đặc biệt 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Kingdom of Time 104.0 / 2600.0

Happy School (5376.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
inftab 1476.9 / 2400.0

DHBB (18637.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 80.0 / 1600.0
Xóa dãy 1155.0 / 2100.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 864.0 / 2400.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 2000.0 / 2000.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2304.0 / 2400.0
Chìa khóa 201.8 / 2300.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

CEOI (4566.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0
Tom và Jerry 366.7 / 2200.0
CEOI 2016 - Kangaroo 2000.0 / 2300.0

APIO (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0

VOI (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (32426.1 điểm)

Bài tập Điểm
Arobot 238.1 / 2500.0
Kites 88.0 / 2200.0
DIV 2400.0 / 2400.0
SKY 2200.0 / 2200.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 2000.0 / 2000.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2200.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

vn.spoj (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử trí cân heo 2300.0 / 2300.0
Đảo giấu vàng 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0

IOI (14810.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2011 - Elephants 2500.0 / 2500.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2024 - Nile 2300.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Festival 130.0 / 2600.0
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 280.0 / 2800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
ngôn ngữ học 350.0 / 1000.0

THT (11256.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Digit 360.0 / 1200.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 2300.0 / 2300.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1568.0 / 1600.0

THT Bảng A (6866.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 266.7 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0

Codeforces (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Góc nhìn tốt nhất 1900.0 / 1900.0
vector chuẩn mực 2600.0 / 2600.0

HSG THPT (9290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 690.0 / 2300.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
SPACE 2000.0 / 2000.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0

ICPC (17233.9 điểm)

Bài tập Điểm
Rounded Convex Hull 2600.0 / 2600.0
DUT Cloud System 1900.0 / 1900.0
ICPC PTIT 2025 - Problem J 1600.0 / 1600.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 2600.0 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
Walking on Sunshine 633.9 / 1100.0
Ceiling Function 1300.0 / 1300.0
ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (17200.6 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đa cấp 0.0 / 2400.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0
Xây dựng đường cao tốc 2100.0 / 2100.0
Freestyle Chess 240.6 / 2200.0
Phân định phóng xạ 2300.0 / 2300.0
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 360.0 / 2400.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 1900.0 / 1900.0
Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7) 2300.0 / 2300.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

Trại hè MT&TN (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn Hamming 2200.0 / 2200.0

CSES (78338.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Eulerian Subgraphs | Đồ thị con Euler 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối 2000.0 / 2000.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 1571.429 / 2000.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế 1805.0 / 1900.0
CSES - Creating Offices | Xây Dựng Văn Phòng 300.0 / 2100.0
CSES - Grid Completion | Hoàn Thành Bảng Số 2000.0 / 2000.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 0.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 2000.0 / 2000.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 2300.0 / 2300.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 1341.7 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 1050.0 / 2100.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 2000.0 / 2000.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 615.4 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 1254.5 / 2300.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5856.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1656.0 / 2400.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 2300.0 / 2300.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0

LQDOJ Cup (11197.5 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Christmas 50.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 391.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 1196.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 9.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 342.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 25.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 2124.5 / 2500.0

Olympic 30/4 (3656.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1256.1 / 1900.0

USACO (95762.5 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Tree Merging 687.5 / 2200.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 1375.0 / 2200.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0
USACO 2026 - Purchasing Milk 1100.0 / 1600.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (5318.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi 18.0 / 1800.0
Xử lý chuổi sinh học 2300.0 / 2300.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Lô tô nhà Cô Thành 600.0 / 1000.0

Free Contest (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto 2600.0 / 2600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team