CainLeBaSon
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
900
Điểm tối đa
1018
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++03
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) | Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên | 1300 |
(133932.5 điểm)
Lập trình cơ bản (10540.0 điểm)
HSG THCS (26592.1 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (8100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (8300.0 điểm)
HSG THPT (6300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1935.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 240.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 307.1 / 1000.0 |
OLP MT&TN (9106.0 điểm)
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (6240.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 800.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 160.0 / 400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |