• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BaoJiaoPisu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 48
Điểm tối thiểu 1513
Điểm tối đa 2652

Phân tích điểm

PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
700 / 700
C++11
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++14
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++14
2400pp
96% (2305pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
AC
100 / 100
C++11
2400pp
94% (2259pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST
AC
100 / 100
C++14
2400pp
92% (2214pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS
AC
100 / 100
C++14
2400pp
90% (2169pp)
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
AC
25 / 25
C++14
2400pp
89% (2126pp)
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
40 / 40
C++14
2400pp
87% (2084pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++17
2400pp
85% (2042pp)
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++14
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (2)

Bài tập Loại Điểm
Chia nhóm 2200
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) OLP MT&TN 1900

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

(302853.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 1500.0 / 1500.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 640.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
TABLE 220.0 / 2200.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Ấn Nút 323.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 600.0 / 1000.0
Xâu thứ k 1764.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Cầu cảng 200.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Tập GCD 1040.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 360.0 / 1200.0
Trực nhật 928.6 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Cùng ước chung lớn nhất 560.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Thông thạo 7 Yasuo 120.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách lớn nhất 100.0 / 1000.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 630.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1170.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 560.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
BALLON 1800.0 / 1800.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
KIẾN 1600.0 / 1600.0
fraction 1120.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Chú ếch và hòn đá 3 1800.0 / 1800.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1805.0 / 1900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Chia Tiền 1600.0 / 1600.0
Toàn Là Xor 1800.0 / 1800.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Tô màu RGB 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Chia Điểm 1600.0 / 1600.0
Chọn Dãy 1600.0 / 1600.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
Trò Chơi Của Cuội 1400.0 / 1400.0
Đổi Màu 1800.0 / 1800.0
Giá Sách 1800.0 / 1800.0
Đường Đi Đẹp 1400.0 / 1400.0
Cộng Và Trừ 1600.0 / 1600.0
Bắn Súng 1600.0 / 1600.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 0.0 / 1200.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Kiểm Tra Cây 1400.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Mảng A 1200.0 / 1200.0
Quy luật 1600.0 / 1600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Đường đi lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tổng Cây Con 0.0 / 1400.0
Móng Vuốt 1600.0 / 1600.0
Chạy Đi 1800.0 / 1800.0
Cây GCD 1800.0 / 1800.0
Range Updates and Sums 850.0 / 1700.0
Cây Cấp Số Cộng 2300.0 / 2300.0
Tô Màu Trên Cây Nữa 1800.0 / 1800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Ant man 01 1200.0 / 1200.0
golds 1600.0 / 1600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict09 1400.0 / 1400.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 0.0 / 1800.0
Bảng số đối xứng 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 616.0 / 2200.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 320.0 / 1600.0
Giao lưu 2100.0 / 2100.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Dãy số dài vô hạn 1400.0 / 1400.0
Nối Ô 1800.0 / 1800.0
Cây cùng màu 1800.0 / 1800.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
bai1tst 1300.0 / 1300.0
MAXSUBA 0.0 / 1500.0
bai3tst 0.0 / 1900.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 1500.0 / 1500.0
Loại cờ mới (DUTPC'21) 1700.0 / 1700.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 1800.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 1332.0 / 1800.0
Chỉnh Sửa Dãy 1900.0 / 1900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Chia nhóm 2200.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Đảo tham lam 1600.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
Tổng ước Fibonacci 1900.0 / 1900.0
Ma trận lên và xuống 513.3 / 1400.0
Loki và dãy đặc trưng 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp kì thi 1900.0 / 1900.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 2100.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 1500.0 / 1500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bắp Rang defense 0.0 / 1800.0
Thi thử vòng 2 2022 - Đoán số 0.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Phân công việc nhà 2300.0 / 2300.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
DGAME 0.0 / 2300.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 1056.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
Xin Cây 1586.0 / 2600.0
Lối Đi Riêng 1800.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
Hàng rào 1300.0 / 1400.0

DHBB (118088.5 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Post bài FB 1800.0 / 1800.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1511.1 / 1700.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 140.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1530.0 / 1700.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1360.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 880.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Okabe and El Psy Kongroo 2000.0 / 2000.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 2100.0 / 2100.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2400.0 / 2400.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp mạng (VOI 2011) 1800.0 / 1800.0
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) 1300.0 / 1300.0
Đường đi qua K cạnh 1600.0 / 1600.0
Meeting 2200.0 / 2200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (26466.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 1600.0 / 1600.0
Tìm tổng của mãng 1300.0 / 1300.0
Số thứ k 0.0 / 1800.0
Tìm đội giỏi nhất 1900.0 / 1900.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Chia táo 1466.7 / 2000.0
Chuỗi hạt 1300.0 / 1300.0
Bán hàng 1600.0 / 1600.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (15610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 2100.0 / 1800.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0

Happy School (58877.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 171.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1469.7 / 1500.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 110.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 32.0 / 1600.0
Số Không Dễ Dàng 770.4 / 800.0
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Tam giác "gần hoàn hảo" 1400.0 / 1400.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Thay thế số 0 0.0 / 1500.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Bộ ba "hòa hợp" 0.0 / 1400.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Những đường thẳng 1400.0 / 1400.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi bài ma sói (E div 1) 1800.0 / 1800.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi xếp hình (B div 1) 1800.0 / 1800.0
Chơi cờ vua (F div 1) 0.0 / 2100.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0
Trồng dâu 1800.0 / 1800.0
Số đỏ 1800.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 1500.0 / 1500.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

USACO (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0

HSG THPT (38982.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Cuộc họp 1840.0 / 2300.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1472.0 / 2300.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0

Practice VOI (298116.2 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
listab 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Giải hệ 35.0 / 1400.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
Vác tre 423.5 / 1800.0
Mua Cô Ca 1200.0 / 1200.0
Thiếu hụt 1100.0 / 1100.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Số đường đi 1800.0 / 1800.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Taxi bay 1100.0 / 1100.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
Tam giác 1400.0 / 1400.0
Khảo cổ 1200.0 / 1500.0
Trò chơi đẩy bi 1600.0 / 1600.0
Binpacking 2000.0 / 2000.0
Bộ năm 1400.0 / 1400.0
Trò chơi truyền hình 1600.0 / 1600.0
Hệ thống đèn 1100.0 / 1100.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0
Tìm đội giỏi nhất 2 2000.0 / 2000.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Cây tìm kiếm nhị phân 1600.0 / 1600.0
DIVGAME 1344.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
GAME 1200.0 / 1800.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp nhân sự 1200.0 / 1600.0
Phong tỏa 1800.0 / 1800.0
Messages 121.2 / 2000.0
PGIFT 432.0 / 1800.0
RADAR 1040.0 / 1300.0
RGAME 1600.0 / 1600.0
Lò rèn 41.4 / 1800.0
Star 352.0 / 2200.0
STree 1700.0 / 1700.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Điền số cùng Ngọc 1800.0 / 1800.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0
Trò chơi chẵn lẻ 1800.0 / 1800.0
Đồng tiền xu giả 1600.0 / 1600.0
Maxdif 1600.0 / 1600.0
Sửa đường 1800.0 / 1800.0
XOR 1500.0 / 1500.0
STR2N 1800.0 / 1800.0
PRODUCTIVITY 1700.0 / 1700.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
Bowling 1080.0 / 1800.0
Kites 2200.0 / 2200.0
BPER 1800.0 / 1800.0
GRAPH 1260.0 / 1400.0
ma trận 1600.0 / 1600.0
Factors 2000.0 / 2000.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
COINS 1350.0 / 1500.0
Trại bò 1800.0 / 1800.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
RECT 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên lá bài 1600.0 / 1600.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1800.0 / 1800.0
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) 475.0 / 1900.0
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) 2300.0 / 2300.0
Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) 1285.7 / 2000.0
Lát nền 1900.0 / 1900.0
Quản lý kho 1600.0 / 1600.0
Xâu tiền tố 2000.0 / 2000.0
Airline food 2300.0 / 2300.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2300.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1800.0 / 1800.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Chuyển nước (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1900.0 / 1900.0
Đường phố mùa lễ hội (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 2100.0 / 2100.0
Bảo vệ trang trại (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 1700.0 / 1700.0
Thượng nghị viện (Prac'17) 1400.0 / 1400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1400.0 / 1400.0
Xếp tượng (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1700.0 / 1700.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 2000.0 / 2000.0
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1600.0 / 1600.0
Chèo thuyền (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1800.0 / 1800.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1900.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1500.0 / 1500.0
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1800.0 / 1800.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Cầu vòng (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1800.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1000.0 / 1500.0
Chúc Tết (C.P.VNOI 2021 LMH R9) 1900.0 / 1900.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
Trồng rau 1600.0 / 1600.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Du lịch hàng không 1900.0 / 1900.0
Nhảy lò cò 1900.0 / 1900.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2400.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1858.4 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1680.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 575.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 2100.0 / 2100.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1600.0 / 1600.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) 2200.0 / 2200.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 2058.0 / 2100.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ) 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0

VOI (9933.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 933.3 / 2000.0
Thành phố quan trọng 2 2000.0 / 2000.0
VMYT 1800.0 / 1800.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn đường đi trên cây 0.0 / 1500.0
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (2451.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 243.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 807.7 / 1400.0

HSG cấp trường (4126.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
FROG (HSG10v2-2021) 1170.0 / 1300.0
CANDYBOX (HSG10v2-2021) 1456.0 / 1600.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

IOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (13400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0

Tam Kỳ Combat (16500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát quà 1600.0 / 1600.0
Crush 1200.0 / 1200.0
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Tam giác phân 1600.0 / 1600.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0
Huy Nhảy 1800.0 / 1800.0

THT (12400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 2200.0 / 2200.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 1600.0 / 1600.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team