• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Alya

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1830
Điểm tối đa 2160

Phân tích điểm

vector chuẩn mực
AC
100 / 100
C++17
2600pp
100% (2600pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2)
AC
100 / 100
C++14
2400pp
98% (2352pp)
Bán Bóng
AC
100 / 100
C++14
2400pp
96% (2305pp)
Thao Tác
AC
100 / 100
C++17
2400pp
94% (2259pp)
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++17
2400pp
92% (2214pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy
AC
50 / 50
C++17
2400pp
90% (2169pp)
Tô màu nửa mặt phẳng
AC
30 / 30
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Đếm Khối Lập Phương
AC
100 / 100
C++17
2300pp
87% (1997pp)
Tam Giác
AC
30 / 30
C++17
2300pp
85% (1957pp)
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing
AC
15 / 15
C++17
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
IELTS !!! 1400p
Học kì 1400p
Quà Trung Thu 1200p

(189650.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 1500.0 / 1500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 1014.0 / 1300.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
golds 1600.0 / 1600.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
minict26 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Số tám may mắn 450.0 / 1500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 106.7 / 1600.0
FUTURE NUMBER 4 420.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Truy vấn trên xâu 320.0 / 1600.0
Rước đèn 1900.0 / 1900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
MULDIM 1900.0 / 1900.0
SUMSEG 1337.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 2400.0 / 2400.0
Đếm Khối Lập Phương 2300.0 / 2300.0
Chia Kẹo 1136.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
MAXGCD 1700.0 / 1700.0
Robot With String 2156.0 / 2200.0
Bán Gà 1200.0 / 2000.0
Saving 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 1200.0 / 2400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Đẩy Robot 1500.0 / 1500.0
Đếm Chuỗi 1900.0 / 1900.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
Thao Tác 2400.0 / 2400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Truy Cập Hệ Thống 1224.0 / 1700.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Vectơ 1900.0 / 1900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Dự án 595.0 / 1700.0
IELTS !!! 1400.0 / 1400.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 1400.0 / 1400.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
C. Bill (Contest 8A 2023 Ep 6) 0.0 / 1200.0
FOS Champion League 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 4 - Gấu Nhồi Bông 1900.0 / 1900.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 152.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 1 - FOS League 48.0 / 1600.0
Hộp kẹo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Rải sỏi 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 2400.0 / 2400.0
Dò mìn 19.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 2400.0 / 2400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 0.0 / 900.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Range XOR Queries 0.0 / 1900.0
Viên ngọc 55.0 / 1100.0
Hệ số bậc k 1200.0 / 1200.0
Mahiru và Cuốn sổ tay ... 440.0 / 2200.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 3 - Nhảy 1500.0 / 1500.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Detecting Cheaters 1300.0 / 1300.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 2300.0 / 2300.0
USACO 2016Jan Gold - Angry Cows 0.0 / 1800.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 500.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 2000.0 / 2000.0
Chia đoạn nai-sừ 252.0 / 2100.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0
CHUYỀN TIN 960.0 / 1200.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Tô màu nửa mặt phẳng 2300.0 / 2300.0

DHBB (22749.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 960.0 / 1600.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1445.0 / 1700.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Girl Numbers 324.0 / 1800.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 720.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

vn.spoj (6660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1260.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (23554.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 960.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 64.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 455.0 / 500.0
Thay đổi dãy số 675.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (4177.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 1280.0 / 1600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) 483.0 / 2100.0
Cây táo (Chọn ĐT'24-25) 414.0 / 2300.0

CEOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kangaroo 2000.0 / 2000.0

Happy School (6641.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Tích Dãy Số 41.2 / 2100.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

Practice VOI (7775.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập lớn nhất 1800.0 / 1800.0
Thẻ thông minh 375.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (5432.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
Tiền ảo 1900.0 / 1900.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (4320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
vector chuẩn mực 2600.0 / 2600.0
Kỳ nghỉ tốt nhất 720.0 / 1800.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

Cánh diều (408.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 8.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (31868.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 400.0 / 1600.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Nhân 800.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Tấn công hệ thống 1800.0 / 2000.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 720.0 / 1200.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Du lịch 1500.0 / 1500.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0
Hoán đổi 1900.0 / 1900.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1620.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1600.0 / 2000.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (5636.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Chất điểm 200.0 / 400.0
Du lịch Thành phố 36.0 / 1800.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

CSES (66181.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1312.5 / 1500.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 174.4 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang 1600.0 / 1600.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế 1900.0 / 1900.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1520.0 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1266.7 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 1400.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 175.0 / 2100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1480.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 280.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (5704.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1504.0 / 1600.0

Young ICT Talent (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đoạn 2300.0 / 2300.0
Tổng các số chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm kí tự 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 2200.0 / 2200.0
Chia nhóm 800.0 / 800.0
Dân vũ 1000.0 / 1000.0
Ẩm thực 1440.0 / 1800.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team