Alya
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1830
Điểm tối đa
2160
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
92%
(2214pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(2169pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1997pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1918pp)
(189650.7 điểm)
DHBB (22749.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
vn.spoj (6660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1260.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (23554.0 điểm)
HSG THPT (4177.0 điểm)
CEOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kangaroo | 2000.0 / 2000.0 |
Happy School (6641.2 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (7775.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5432.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 720.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Cánh diều (408.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 8.0 / 400.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
THT (31868.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (5636.0 điểm)
CSES (66181.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 280.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (5704.0 điểm)
Young ICT Talent (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 2300.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |