vuduong2012
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1068
Điểm tối đa
1604
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
600 / 600
C++20
96%
(2209pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
AC
2 / 2
C++20
83%
(1251pp)
(162601.0 điểm)
Lập trình cơ bản (53720.0 điểm)
HSG THCS (59146.7 điểm)
DHBB (9500.0 điểm)
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (1506.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 106.2 / 2300.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (12200.0 điểm)
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Free Contest (4995.0 điểm)
Olympic 30/4 (1342.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Quy luật | 42.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (11400.0 điểm)
THT (4900.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (5300.0 điểm)
Cánh diều (22800.0 điểm)
CSES (13700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |