tqhuy09
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1361
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++11
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1752pp)
AC
6 / 6
C++11
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
18 / 18
PY3
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1361pp)
(184309.3 điểm)
Lập trình cơ bản (94246.0 điểm)
HSG THCS (33107.0 điểm)
DHBB (10580.0 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (4500.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2055.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 280.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 700.0 / 1500.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 75.0 / 600.0 |
Lập trình Python (7100.0 điểm)
Free Contest (3950.0 điểm)
CSES (49879.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (6100.0 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
Codeforces (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (11015.0 điểm)
THT (8380.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (27700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (47.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 47.6 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |