quangky123a
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1688
Điểm tối đa
1781
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1788pp)
AC
6 / 6
C++17
92%
(1660pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (18100.0 điểm)
(114018.4 điểm)
vn.spoj (10600.0 điểm)
HSG THCS (8520.0 điểm)
DHBB (10740.0 điểm)
Happy School (9640.0 điểm)
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (60927.6 điểm)
HSG THPT (5400.0 điểm)
Olympic 30/4 (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1013.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 13.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4000.0 điểm)
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
Cánh diều (7600.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1600.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |