nguyendanghau1706
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
18 / 18
C++17
85%
(1361pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1334pp)
(260110.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17000.0 điểm)
HSG THCS (22400.0 điểm)
vn.spoj (7900.0 điểm)
DHBB (21400.0 điểm)
HSG THPT (7500.0 điểm)
Happy School (26451.0 điểm)
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7000.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (7500.0 điểm)
THT Bảng A (9600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (28500.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |