kyanh_tme
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1568
Điểm tối đa
1906
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(2058pp)
AC
36 / 36
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
WA
90 / 100
C++20
90%
(1546pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1506pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1361pp)
Các bài tập đã ra (5)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | Free Contest | 1800 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | Free Contest | 300 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm | Free Contest | 2300 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng | Free Contest | 2100 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp | Free Contest | 2100 |
(63478.2 điểm)
Lập trình cơ bản (10400.0 điểm)
DHBB (1784.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 184.6 / 1800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Cánh diều (20000.0 điểm)
CSES (4900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
USACO (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation | 60.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (21195.0 điểm)
THT Bảng B & C (3432.0 điểm)
VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm vị trí | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
THT (3068.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1568.0 / 1600.0 |