• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kyanh_tme

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1568
Điểm tối đa 1906

Phân tích điểm

Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm
AC
100 / 100
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng
AC
50 / 50
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp
AC
36 / 36
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn
WA
90 / 100
C++20
1710pp
90% (1546pp)
Dãy Số PCF
AC
30 / 30
C++20
1700pp
89% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter II: Phòng Khởi Tạo
AC
30 / 30
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Tránh mặt
AC
50 / 50
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (5)

Bài tập Loại Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp Free Contest 1800
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định Free Contest 300
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm Free Contest 2300
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng Free Contest 2100
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp Free Contest 2100

(63478.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Tiền photo 400.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Dãy đặc biệt 1056.2 / 1300.0
Đụng hàng bản lật 480.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 897.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 490.0 / 1400.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Kết nối K đỉnh 1200.0 / 1800.0
Bầu cử 1120.0 / 1600.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
Dãy Số PCF 1700.0 / 1700.0
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion 1800.0 / 1800.0
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter II: Phòng Khởi Tạo 1600.0 / 1600.0
Mathematical Algorithms TWK II Open ∮ Problem #F - SYSTEM 0.0 / 2600.0

Lập trình cơ bản (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

DHBB (1784.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 184.6 / 1800.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 400.0 / 400.0

Cánh diều (20000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

USACO (60.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation 60.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 1400.0 / 1400.0

Free Contest (21195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 585.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1710.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 700.0 / 1400.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 700.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 2300.0 / 2300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 2100.0 / 2100.0

THT Bảng B & C (3432.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 330.0 / 1100.0
Con người kén chọn 1000.0 / 1000.0
Backpack 798.0 / 1400.0
Beacon 504.0 / 2400.0

VOI (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm vị trí 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0

THT (3068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1568.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team