• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baor291913

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1184
Điểm tối đa 1661

Phân tích điểm

Xin Cây
AC
100 / 100
C++17
2600pp
100% (2600pp)
LQDOJ Contest #6 - Bài 5 - CEO
AC
100 / 100
C++17
2600pp
98% (2548pp)
IOI 2024 - Sphinx's Riddle
AC
100 / 100
C++17
2600pp
96% (2497pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ
AC
50 / 50
C++17
2500pp
94% (2353pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++17
2500pp
92% (2306pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 6 - GBONUS
AC
100 / 100
C++17
2400pp
90% (2169pp)
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++17
2400pp
89% (2126pp)
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
10 / 10
C++17
2400pp
87% (2084pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2)
AC
100 / 100
C++17
2400pp
85% (2042pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
AC
100 / 100
C++17
2400pp
83% (2001pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
Cây dễ 2300p
Chia đoạn nai-sừ 2100p
Thứ tự cây con 1900

(181577.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Bài tập Wu Zi Mu 2100.0 / 2100.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
SUFFIXPOW2 1800.0 / 1800.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 1530.0 / 1800.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
Chia hết cho 2^k 360.0 / 1500.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
QUERYSUMS 2000.0 / 2000.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 385.7 / 1800.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
An interesting counting problem related to square product K 1600.0 / 1600.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Chuỗi hạt nhiều màu 1300.0 / 1300.0
Truy vấn trên xâu 1600.0 / 1600.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Hệ số nhị thức 920.0 / 2300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Xin Cây 2600.0 / 2600.0
Mua Bơ 480.0 / 2400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 0.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tạo Cây 840.0 / 2100.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Đẩy Robot 1500.0 / 1500.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Truy Cập Hệ Thống 1700.0 / 1700.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tổng K 1800.0 / 1800.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 6 - GBONUS 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 5 - CEO 2600.0 / 2600.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 3 - Vườn Hoa Nho Nhỏ 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 1 - FOS League 112.0 / 1600.0
Hộp kẹo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1800.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Trung vị 0.0 / 1600.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba 0.0 / 1100.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Tặng quà 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Thông điệp mùa trung thu 1300.0 / 1300.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Trao đổi quà 1050.0 / 2100.0
Chơi xấu 1800.0 / 1800.0
Dãy con tăng 0.0 / 2200.0
Truy vấn đồ thị 2100.0 / 2100.0
Hiệu ứng dây chuyền 2300.0 / 2300.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 2300.0 / 2300.0
Tăng giảm 2200.0 / 2200.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Lâu Đài Tuyết 2000.0 / 2000.0
Lướt Trên Mặt Tuyết 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 2000.0 / 2000.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (23683.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1145.5 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Phân tích số 1309.1 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 882.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 466.7 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 210.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1440.0 / 1800.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1800.0 / 1800.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 330.0 / 600.0
Trồng cây 1400.0 / 1400.0
Đoạn tốt 1900.0 / 1900.0
Tăng bảng 1800.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0

DHBB (34335.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 2000.0 / 2000.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1575.0 / 2100.0

vn.spoj (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

CEOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0

Practice VOI (20800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng thứ k 1200.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 2400.0 / 2400.0
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ) 2400.0 / 2400.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 2100.0 / 2100.0

Happy School (4660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1260.0 / 1800.0

VOI (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0

USACO (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (10296.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 96.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Cây táo (Chọn ĐT'24-25) 2300.0 / 2300.0

COCI (1250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng xor của đường đi 1250.0 / 2000.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

IOI (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2024 - Nile 2300.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0

Olympic 30/4 (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (16120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Ân tình trong chiếc bánh kem màu Hường (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 420.0 / 1400.0
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tách cây 2300.0 / 2300.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 160.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0

HSG cấp trường (2045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1235.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 810.0 / 1800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (40396.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1800.0
Phân số (THT TQ 2019) 1710.0 / 1900.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 2000.0 / 2000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1800.0 / 1800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Bão 1800.0 / 1800.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1400.0
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 2000.0
Hoán vị nhỏ nhất 1500.0 / 1500.0
Tấn công hệ thống 2000.0 / 2000.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Tặng quà 2200.0 / 2200.0
Cây toán tử 2156.4 / 2200.0
Dãy số 600.0 / 1200.0
robot (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 1050.0 / 2100.0
job (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 2300.0 / 2300.0

Trại hè MT&TN (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

CSES (74503.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ 1800.0 / 1800.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 163.6 / 1800.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1100.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 660.0 / 900.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team