baor291913
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1184
Điểm tối đa
1661
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2497pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(2353pp)
AC
600 / 600
C++17
92%
(2306pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2169pp)
AC
700 / 700
C++17
89%
(2126pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(2084pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(2042pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(2001pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Cây dễ | 2300p | |
| Chia đoạn nai-sừ | 2100p | |
| Thứ tự cây con | 1900 |
(181577.7 điểm)
HSG THCS (23683.3 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
DHBB (34335.0 điểm)
vn.spoj (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
Practice VOI (20800.0 điểm)
Happy School (4660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1260.0 / 1800.0 |
VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
USACO (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages | 1900.0 / 1900.0 |
| USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (10296.0 điểm)
COCI (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 1250.0 / 2000.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
IOI (9400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / 2400.0 |
| IOI 2024 - Nile | 2300.0 / 2400.0 |
| IOI 2024 - Sphinx's Riddle | 2600.0 / 2600.0 |
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (16120.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| San nước cam | 160.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (2045.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1235.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 810.0 / 1800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
THT (40396.4 điểm)
Trại hè MT&TN (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (74503.6 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |