Youtuber_TWK
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1078
Điểm tối đa
2251
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2689pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(2541pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(2490pp)
AC
1000 / 1000
C++20
90%
(2350pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2215pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(2170pp)
AC
1000 / 1000
C++20
85%
(2127pp)
AC
20 / 20
Output
83%
(2001pp)
Các bài tập đã ra (28)
(216048.8 điểm)
Lập trình cơ bản (31800.0 điểm)
HSG THCS (23930.0 điểm)
DHBB (11712.0 điểm)
Happy School (4090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Giá sách | 1520.0 / 2000.0 |
Free Contest (35127.5 điểm)
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
HSG THPT (4760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 960.0 / 1600.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4314.3 điểm)
OLP MT&TN (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Thiết kế vi mạch | 2400.0 / 2400.0 |
Codeforces (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 160.0 / 800.0 |
THT (16939.4 điểm)
THT Bảng A (9900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
CSES (62814.4 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (13062.0 điểm)
Cánh diều (7200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (4573.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 1100.0 / 2200.0 |
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |
| Dân vũ | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (2260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1260.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (2923.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
| Tree Robber | 1523.8 / 2300.0 |
Google Code Jam (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Google Code Jam 2022 - Triangles | 2800.0 / 2800.0 |