• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Youtuber_TWK

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 18
Điểm tối thiểu 1078
Điểm tối đa 2251

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
Google Code Jam 2022 - Triangles
AC
50 / 50
C++20
2800pp
96% (2689pp)
WomboCombo
AC
10 / 10
C++20
2700pp
94% (2541pp)
TWICE9 (Super very hard)
AC
50 / 50
C++20
2700pp
92% (2490pp)
Mathematical Algorithms TWK II Open ∮ Problem #F - SYSTEM
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
90% (2350pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối
AC
100 / 100
C++20
2500pp
89% (2215pp)
XOR Problem V
AC
10 / 10
C++20
2500pp
87% (2170pp)
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums
AC
1000 / 1000
C++20
2500pp
85% (2127pp)
Thiết kế vi mạch
AC
20 / 20
Output
2400pp
83% (2001pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (28)

Bài tập Loại Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp Free Contest 1800
Buckshot Roulette 1600
Dọn Kho HSG THPT 2300
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định Free Contest 300
Coast Day 400
Dãy Số PCF 1700
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm Free Contest 2300
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng Free Contest 2100
Mathematical Algorithms TWK II Open ∮ Problem #F - SYSTEM 2600
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp Free Contest 2100
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 2500
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion 1800
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter II: Phòng Khởi Tạo 1600
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter III: Kẻ Kế Thừa Bóng Tối 1800
Chữ số Euler 800
Kết nối đỉnh đặc biệt 2300
Tổng Hard I 1800
XOR Problem I 1800
XOR Problem II 1700
XOR Problem III 1800
XOR Problem IV 1700
XOR Problem V 2500
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983) 1800
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter II (Temporal Gate To 1962) 1300
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter III (Tempest Over Cuba 1962) 1400
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) 1600
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter VI (Temporal Reconstruction) 2300

(216048.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
ADDEDGE 560.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
TWICE9 (Super very hard) 2700.0 / 2700.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict04 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Diện tích tam giác 2300.0 / 2300.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 733.3 / 1100.0
Tìm cặp số 270.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 400.0 / 800.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1840.0 / 2000.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task B 1536.0 / 2400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
COUNT SQUARE 300.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 46.0 / 2300.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
A + B 400.0 / 400.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tam Giác 2070.0 / 2300.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Học kì 720.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bộ số hoàn hảo 817.0 / 1900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba 0.0 / 1100.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Tổng đệ quy 0.0 / 2200.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Tô màu nửa mặt phẳng 76.7 / 2300.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1350.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 676.0 / 1300.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Cặp số hoàn hảo 338.0 / 2600.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 416.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 900.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
CosmicBrew 1600.0 / 1600.0
WomboCombo 2700.0 / 2700.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
DarkArea 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - The Last Legacy 2233.1 / 2300.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1110.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Đội Hình Hoàn Hảo 1800.0 / 1800.0
Ba điểm kích hoạt 1700.0 / 1700.0
Dãy Số PCF 1700.0 / 1700.0
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion 1800.0 / 1800.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter II: Phòng Khởi Tạo 1600.0 / 1600.0
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter III: Kẻ Kế Thừa Bóng Tối 1800.0 / 1800.0
Kết nối đỉnh đặc biệt 2300.0 / 2300.0
Tổng Hard I 1800.0 / 1800.0
Chữ số Euler 800.0 / 800.0
XOR Problem I 1800.0 / 1800.0
XOR Problem II 1700.0 / 1700.0
XOR Problem III 1800.0 / 1800.0
Dãy con cân bằng 0.0 / 1700.0
XOR Problem IV 1700.0 / 1700.0
XOR Problem V 2500.0 / 2500.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 2500.0 / 2500.0
Mathematical Algorithms TWK II Open ∮ Problem #F - SYSTEM 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine 2800.0 / 2800.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983) 1800.0 / 1800.0
Buckshot Roulette 1600.0 / 1600.0
Coast Day 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (31800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (23930.0 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 760.0 / 1900.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1800.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 280.0 / 800.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1000.0 / 2000.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 800.0 / 1000.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

DHBB (11712.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1064.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 350.0 / 700.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Happy School (4090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

Practice VOI (2920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Giá sách 1520.0 / 2000.0

Free Contest (35127.5 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 585.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 264.0 / 2400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 480.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1710.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 1400.0 / 1400.0
Summer Contest #01 - Quy luật dễ 130.0 / 1300.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Summer Contest #01 - Năng lượng tối thượng 1602.0 / 1800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 678.5 / 2300.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 774.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1116.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 2300.0 / 2300.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 988.0 / 1900.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 2100.0 / 2100.0

vn.spoj (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0

Lập trình Python (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

HSG THPT (4760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 960.0 / 1600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4314.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 714.3 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Thiết kế vi mạch 2400.0 / 2400.0

Codeforces (1160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 160.0 / 800.0

THT (16939.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 2300.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 600.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 1600.0 / 1600.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Cây toán tử 1459.4 / 2200.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

CSES (62814.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 722.2 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 400.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 545.5 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 600.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 1700.0 / 1700.0
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 200.0 / 1300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 130.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (13062.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1050.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 512.0 / 1600.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Backpack 1400.0 / 1400.0
Beacon 2400.0 / 2400.0

Cánh diều (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 200.0 / 500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

USACO (4573.9 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 1173.9 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 1100.0 / 2200.0
Chia nhóm 800.0 / 800.0
Dân vũ 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (2260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 1260.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

VOI (2923.8 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0
Tree Robber 1523.8 / 2300.0

Google Code Jam (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2022 - Triangles 2800.0 / 2800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team