• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VGiaHuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 16
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1661

Phân tích điểm

Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
30 / 30
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Bài toán dcg
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Proportion
TLE
83 / 100
C++20
1328pp
92% (1225pp)
Tổng lớn nhất
AC
1 / 1
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Gán đoạn và tìm max
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
SegmentTree Base 1
AC
2 / 2
C++20
1300pp
87% (1129pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Chính phương
AC
100 / 100
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (18800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
String check 500.0 / 500.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03017 0.0 / 1100.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

(64103.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Range Updates and Sums 850.0 / 1700.0
square number 600.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công 0.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 250.0 / 600.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 720.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000.0 / 1000.0
AVERAGE 1300.0 / 1300.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Sự cố 644.4 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1222.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 234.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 520.0 / 1300.0
Dãy đặc biệt 609.4 / 1300.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200.0 / 1200.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Rèn luyện tinh thần 0.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 0.0 / 1400.0
TheGodKiller 0.0 / 1800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 406.0 / 1400.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 0.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 0.0 / 1500.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 78.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 126.0 / 1400.0
Tìm kiếm ID hợp lệ 900.0 / 900.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 184.0 / 2300.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tổng lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 600.0 / 600.0
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 0.0 / 1500.0
Hành trình quay lại với NYC #1 800.0 / 800.0
Ước số chung 600.0 / 600.0
Ước số chung (bản khó) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (19096.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 471.429 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 910.0 / 1300.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 405.0 / 900.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0

HSG THPT (15015.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 65.0 / 1300.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 0.0 / 1400.0

Lập trình Python (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0

Free Contest (9716.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 78.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 400.0 / 1600.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1188.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 144.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 546.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

THT Bảng A (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Học toán 650.0 / 1300.0
Bài dễ 450.0 / 900.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 900.0 / 1000.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (9576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 120.0 / 1200.0
Bài 1. Xóa chữ số (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 900.0 / 900.0
Con người kén chọn 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Backpack 56.0 / 1400.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT (10628.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
S Tam giác small 400.0 / 400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0
Cỗ máy 0.0 / 600.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1328.0 / 1600.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14897.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 225.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 572.0 / 1100.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 770.0 / 1000.0

C++ Cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
chocolate 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team