Nobita2022
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1660pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
PYPY
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1361pp)
AC
33 / 33
PY3
83%
(1334pp)
(105142.9 điểm)
DHBB (17175.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
HSG THCS (20400.0 điểm)
vn.spoj (5630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 880.0 / 1600.0 |
| divisor03 | 750.0 / 1500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| 0 và 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (7900.0 điểm)
Practice VOI (3655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Máy ATM | 1120.0 / 1600.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa xâu | 935.0 / 1700.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 400.0 / 1500.0 |
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (6500.0 điểm)
OLP MT&TN (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi thực tế | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (82200.0 điểm)
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (5200.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (18670.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (21792.3 điểm)
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |