|
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Labyrinth | Mê cung
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Monsters | Quái vật
|
646.2 / 1400.0
|
|
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
|
700.0 / 1400.0
|
|
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - String Matching | Khớp xâu
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ
|
400.0 / 400.0
|
|
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I
|
375.0 / 1500.0
|
|
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
|
1107.7 / 1800.0
|
|
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Building Teams | Xây đội
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
|
0.0 / 1700.0
|
|
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Repetitions | Lặp lại
|
600.0 / 600.0
|
|
CSES - Array Division | Chia mảng
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Meet in the middle
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Permutations | Hoán vị
|
800.0 / 800.0
|
|
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
|
600.0 / 600.0
|
|
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ
|
425.0 / 1700.0
|
|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
|
750.0 / 1000.0
|
|
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Common Divisors | Ước chung
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Coin Piles | Cọc xu
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Apple Division | Chia táo
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
|
0.0 / 1000.0
|
|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
|
226.7 / 1700.0
|
|
CSES - School Dance | Vũ hội trường
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt
|
1700.0 / 1700.0
|
|
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
|
1107.7 / 1600.0
|
|
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
|
1700.0 / 1700.0
|
|
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
|
300.0 / 2100.0
|
|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây
|
700.0 / 1300.0
|
|
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
|
1028.6 / 1800.0
|
|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
|
1500.0 / 1500.0
|
|
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư
|
600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
|
261.5 / 1700.0
|
|
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
|
1700.0 / 1700.0
|
|
CSES - Projects | Dự án
|
428.6 / 1500.0
|
|
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu
|
380.0 / 1900.0
|
|
CSES - String Removals | Xóa xâu
|
214.3 / 1500.0
|
|
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
|
200.0 / 1400.0
|
|
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
|
600.0 / 1800.0
|
|
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con
|
1628.6 / 1900.0
|
|
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
|
1357.1 / 1900.0
|
|
CSES - Distinct Substrings | Xâu con phân biệt
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - Flight Route Requests | Yêu Cầu Đường Bay
|
212.5 / 1700.0
|
|
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
|
633.3 / 1900.0
|
|
CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II
|
615.4 / 2000.0
|
|
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp
|
525.0 / 2100.0
|
|
CSES - Number Grid | Bảng Số
|
325.0 / 1300.0
|
|
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1
|
400.0 / 2000.0
|
|
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
|
2400.0 / 2400.0
|
|
CSES - List of Sums | Danh sách tổng
|
675.0 / 1800.0
|
|
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất
|
750.0 / 1500.0
|
|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu
|
500.0 / 500.0
|
|
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
|
541.7 / 1300.0
|
|
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
|
800.0 / 1300.0
|
|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng
|
900.0 / 900.0
|