Keobe
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1038
Điểm tối đa
1578
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1666pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1476pp)
AC
11 / 11
C++11
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++11
83%
(1251pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| 23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 | 1400 |
Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)
(124919.0 điểm)
HSG THCS (39930.0 điểm)
DHBB (8800.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (4700.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (33483.3 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (6884.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5100.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (4706.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |