|
Tổng dãy số #3
|
ds02b07
|
|
1000 |
28% |
22
|
|
Số hạng thứ n #3
|
ds02b06
|
|
500 |
39% |
64
|
|
Tổng dãy số #2
|
ds02b05
|
|
1000 |
26% |
43
|
|
Số hạng thứ n #2
|
ds02b04
|
|
600 |
35% |
57
|
|
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán
|
ts10tiengiang2024b1
|
|
500 |
41% |
28
|
|
Đoạn con có tổng lớn nhất
|
doanconcotonglonnhat
|
|
1600 |
39% |
30
|
|
ĐOẠN CON CÓ TẦN SUẤT LỚN
|
doancotansuatlon
|
|
1300 |
33% |
8
|
|
Tích dãy số #1
|
ds02b03
|
|
1000 |
40% |
63
|
|
Tổng dãy số #1
|
ds02b02
|
|
1000 |
30% |
40
|
|
Số hạng thứ n #1
|
ds02b01
|
|
600 |
32% |
60
|
|
Tổng dãy số tứ diện
|
ds01b12
|
|
1100 |
12% |
13
|
|
Dãy số tứ diện
|
ds01b11
|
|
800 |
21% |
32
|
|
Tổng dãy tam giác
|
ds01b10
|
|
1000 |
17% |
20
|
|
Dãy tam giác
|
ds01b09
|
|
500 |
25% |
44
|
|
Tổng chính phương
|
ds01b08
|
|
1000 |
15% |
40
|
|
Dãy chính phương
|
ds01b07
|
|
400 |
44% |
86
|
|
Tổng lập phương
|
ds01b06
|
|
1000 |
27% |
39
|
|
Dãy lập phương
|
ds01b05
|
|
400 |
44% |
57
|
|
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion
|
twkdisankhoinguyenchapter1
|
|
1800 |
20% |
8
|
|
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026)
|
26ts10angiang4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200 |
39% |
75
|
|
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026)
|
26ts10angiang3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800 |
43% |
75
|
|
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026)
|
26ts10angiang2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400 |
69% |
155
|
|
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026)
|
26ts10angiang1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
300 |
79% |
132
|
|
TS10 Điện Biên 2026 - Đếm cặp
|
26ts10dbi4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1500 |
52% |
12
|
|
TS10 Điện Biên 2026 - Dãy con tăng dài nhất
|
26ts10dbi3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2100 |
23% |
7
|
|
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố
|
26ts10dbi2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
70% |
36
|
|
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi
|
25ts10bdu4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
38% |
8
|
|
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 3: Trò chơi ghép gỗ
|
25ts10bdu3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
32% |
9
|
|
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 2: Mật khẩu
|
25ts10bdu2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
32% |
10
|
|
Bài 4: Sắp xếp (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
|
25hueictjunior4
|
HSG THCS |
2300p |
11% |
3
|
|
Số hạng thứ K
|
ds01b02
|
|
400 |
53% |
50
|
|
Tổng cấp số cộng
|
ds01b01
|
|
400 |
36% |
40
|
|
Đếm số lập kỷ lục
|
tk04b13
|
|
500p |
44% |
63
|
|
Robot di chuyển
|
tk04b12
|
|
400p |
63% |
100
|
|
Học sinh giỏi
|
tk04b11
|
|
400p |
47% |
123
|
|
Vượt Mốc
|
tk04b10
|
|
400p |
49% |
126
|
|
Beyblade Burst I - Spin Combo
|
beybladeburst1
|
|
800p |
81% |
18
|
|
Digit
|
dgt
|
|
1800p |
38% |
7
|
|
Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
|
25hueictjunior3
|
HSG THCS |
2600p |
15% |
8
|
|
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
|
25hueictjunior2
|
HSG THCS |
1400p |
28% |
22
|
|
Dãy Số PCF
|
numbersequencepcf
|
|
1700 |
30% |
8
|
|
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026)
|
bai4hsg9danang
|
|
1300 |
32% |
12
|
|
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026)
|
bai3hsg9danang
|
|
1200 |
30% |
26
|
|
Trò chơi bốc số (hard version)
|
trochoibocso2
|
|
1400p |
29% |
6
|
|
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026)
|
bai2hsg9danang
|
|
800 |
58% |
20
|
|
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026)
|
bai1hsg9danang
|
|
900 |
21% |
21
|
|
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
|
25hueictjunior1
|
HSG THCS |
800p |
39% |
55
|
|
Ba điểm kích hoạt
|
bruh
|
|
1700 |
52% |
11
|
|
Mở Khoá
|
mokhoa1
|
|
1100p |
59% |
4
|
|
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026)
|
26ts10dth4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
34% |
37
|