Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Trộn mảng ca0401 800 18% 24
USACO 2012 - Tractor usaco12124 USACO 1600p 6% 2
Tổng Hard I twksumhard1 1800 21% 2
Ma trận Zíc Zắc cppcb0505 500 75% 48
Xử lý mảng tổng hợp cppcb0504 500 65% 49
Ma trận hoán vị cppcb0503 500 56% 53
Ma trận tam giác dưới cppcb0502 500 67% 60
Tổng đường chéo cppcb0501 500 57% 56
ABCDEFG 10 abcdefg10 700 73% 31
ABCDEFG 9 abcdefg9 600 35% 26
ABCDEFG 8 abcdefg8 600 65% 30
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần magellanct1b4 Free Contest 2300p 9% 12
Kết nối đỉnh đặc biệt twkknddb 2300 48% 10
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan magellanct1b3 Free Contest 2100p 50% 54
ABCDEFG 7 abcdefg7 600 74% 31
ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s Gym - Some adhoc problem - Problem 1: Thừa hưởng mahoacontest1 Tháng tư là lời nói dối của em 1200 6% 11
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử magellanct1b2 Free Contest 1400p 18% 55
Hắc Thiểm-III jjk0903 900 37% 2
ABCDEFG 6 abcdefg6 900 37% 36
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan magellanct1b1 Free Contest 1300p 21% 84
Chia vở input003 300 54% 163
Số gấp 4 input001 100 75% 193
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật input002 200 50% 142
Sở thích của bạn input004 100 50% 119
Tính tiền trà sữa (bản dễ) pr002 100 46% 135
Hình vuông dấu sao pr001 100 63% 131
ABCDEFG 5 abcdefg5 600 54% 30
Điều kiện vào đội tuyển if003 400 29% 193
Kiểm tra tam giác if0002 500 46% 154
In ra số lớn hơn if0001 400 31% 247
Beyblade Burst III - Infinite Evolution beybladeburst3 1500 69% 18
ABCDEFG 4 abcdefg4 400 46% 50
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi 26thtkvmnbangb3 THT Bảng B & C 2000 33% 12
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter III: Kẻ Kế Thừa Bóng Tối twkdisankhoinguyenchapter3 1800 17% 2
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter II: Phòng Khởi Tạo twkdisankhoinguyenchapter2 1600 56% 4
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 2: Số PP 26thtkvmnbangb2 THT Bảng B & C 1800 17% 4
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 1: Đàm phán 26thtkvmnbangb1 THT Bảng B & C 1800 5% 3
Beyblade Burst II - Burst Order beybladeburst2 1600 27% 3
Tổng dãy số #5 ds02b011 1000 25% 24
Số hạng thứ n #5 ds02b10 600 36% 41
Tổng dãy số #4 ds02b09 1100 29% 22
TS10 Tiền Giang 2024 - Tìm x ts10tiengiang2024b2 1100 28% 25
Số hạng thứ n #4 ds02b08 900 43% 32
Tổng dãy số #3 ds02b07 1000 28% 22
Số hạng thứ n #3 ds02b06 500 39% 64
Tổng dãy số #2 ds02b05 1000 26% 43
Số hạng thứ n #2 ds02b04 600 35% 57
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán ts10tiengiang2024b1 500 41% 28
Đoạn con có tổng lớn nhất doanconcotonglonnhat 1600 39% 30
ĐOẠN CON CÓ TẦN SUẤT LỚN doancotansuatlon 1300 33% 8