|
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome
|
cses3138
|
CSES |
1800p |
100% |
4
|
|
CSES - Triangle Number Sums | Tổng Các Số Tam Giác
|
cses3406
|
CSES |
1300p |
80% |
4
|
|
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương
|
cses3355
|
CSES |
1400p |
100% |
4
|
|
CSES - System of Linear Equations | Hệ Phương Trình Tuyến Tính
|
cses3154
|
CSES |
1800p |
100% |
3
|
|
CSES - Permutation Rounds | Vòng Lặp Hoán Vị
|
cses3398
|
CSES |
1300p |
100% |
5
|
|
CSES - Distinct Values Queries II | Truy vấn giá trị phân biệt II
|
cses3356
|
CSES |
1900p |
67% |
6
|
|
CSES - Subarray Sum Queries II | Truy vấn tổng dãy con liên tiếp II
|
cses3226
|
CSES |
1800p |
60% |
12
|
|
CSES - Range Interval Queries | Truy vấn khoảng giá trị trên đoạn
|
cses3163
|
CSES |
2000p |
55% |
6
|
|
CSES - Visible Buildings Queries | Truy vấn tòa nhà nhìn thấy được
|
cses3304
|
CSES |
1800p |
100% |
5
|
|
CSES - Mountain Range | Dãy núi
|
cses3314
|
CSES |
1600p |
70% |
6
|
|
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới
|
cses3359
|
CSES |
1700p |
14% |
18
|
|
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất
|
cses3403
|
CSES |
1300p |
61% |
13
|
|
CSES - Distinct Values Subsequences | Dãy con có giá trị phân biệt
|
cses3421
|
CSES |
1200p |
36% |
5
|
|
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt
|
cses3420
|
CSES |
1400p |
45% |
10
|
|
CSES - Grid Coloring I | Tô màu lưới I
|
cses3311
|
CSES |
800p |
58% |
11
|
|
CSES - Knight Moves Grid | Lưới nước đi quân mã
|
cses3217
|
CSES |
1200p |
52% |
19
|
|
CSES - Mex Grid Construction | Xây dựng lưới Mex
|
cses3419
|
CSES |
1000p |
68% |
26
|
|
CSES - Raab Game I | Trò chơi Raab I
|
cses3399
|
CSES |
1200p |
58% |
27
|
|
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo
|
cses3396
|
CSES |
1300 |
51% |
40
|
|
CSES - Bubble Sort Rounds II | Số vòng sắp xếp nổi bọt II
|
cses3152
|
CSES |
1800p |
29% |
4
|
|
CSES - Permutation Order | Thứ Tự Hoán Vị
|
cses3397
|
CSES |
1200p |
100% |
5
|
|
Stasort
|
stalin1
|
|
700 |
61% |
22
|
|
Nhiệt độ
|
ca0204
|
|
1000 |
59% |
20
|
|
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter II (Temporal Gate To 1962)
|
ussr05
|
|
1300 |
33% |
8
|
|
Tìm Đường Đi Ngắn Nhất Cho Robot
|
shortpath267
|
|
2300 |
24% |
4
|
|
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983)
|
ussr04
|
|
1800 |
34% |
13
|
|
Phần tử đầu tiên
|
cppcb0907
|
|
1100 |
48% |
32
|
|
Hợp nhất mảng
|
cppcb0906
|
|
300 |
60% |
87
|
|
Lớn nhất, nhỏ nhất
|
cppcb0905
|
|
1300 |
23% |
39
|
|
Truy vấn trên mảng
|
cppcb0904
|
|
1000 |
56% |
48
|
|
Liệt kê phần tử phân biệt
|
cppcb0903
|
|
800 |
36% |
57
|
|
Truy vấn phần tử trong mảng
|
cppcb0902
|
|
800 |
61% |
59
|
|
Số lượng phần tử phân biệt
|
cppcb0901
|
|
300 |
58% |
61
|
|
Độ tin cậy của radar
|
ussr03
|
|
2200 |
24% |
8
|
|
Diện tích và Tổng đồng vàng
|
rectsum
|
C++ Cơ bản |
200p |
2% |
1
|
|
Vũ khí huỷ diệt
|
ussr02
|
|
1300 |
34% |
24
|
|
Năm tăng trưởng
|
ussr01
|
|
800p |
63% |
26
|
|
Shuffling Poker Chips
|
pokerchips
|
|
1300 |
20% |
2
|
|
Xâu fibo
|
ca0701
|
|
1200 |
19% |
13
|
|
Đi chơi cuối hè
|
dichoicuoihe
|
|
1300p |
59% |
17
|
|
Kế Hoạch Huấn Luyện Của Nam Và Hiếu
|
khhlcnvh
|
|
1600 |
52% |
10
|
|
Bộ sưu tập meme của Quang Hiếu
|
memecuaqh
|
|
1800 |
44% |
7
|
|
Hành trình mượt mà của p2o2HuaGiaBao
|
htmm
|
|
1300 |
57% |
8
|
|
Đếm dãy
|
demdayx
|
|
1300 |
70% |
4
|
|
IOI 2026 Ngày 1 Bài 3 - Tiling Game
|
ioi26d1p3
|
|
2200p |
36% |
16
|
|
IOI 2026 Ngày 1 Bài 2 - Monuments
|
ioi26d1p2
|
|
2400p |
37% |
15
|
|
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine
|
ioi26d1p1
|
|
2800p |
36% |
25
|
|
IOI 2026 Ngày 2 Bài 3 - Partition
|
ioi26d2p3
|
|
2600p |
20% |
19
|
|
IOI 2026 Ngày 2 Bài 2 - Magic City
|
ioi26d2p2
|
|
2600p |
30% |
17
|
|
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game
|
ioi26d2p1
|
|
2600p |
32% |
16
|