Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
CSES - Transfer Speeds Sum | Tổng Tốc Độ Truyền cses3111 CSES 1400p 100% 4
CSES - Fixed Length Walk Queries | Truy Vấn Đường Đi Độ Dài Cố Định cses3357 CSES 1800p 100% 3
CSES - Nearest Shops | Cửa Hàng Gần Nhất cses3303 CSES 1800p 50% 4
CSES - Distinct Sums Grid | Bảng Có Các Tổng Phân Biệt cses3424 CSES 1800p 43% 3
CSES - Permutation Prime Sums | Hoán Vị Có Tổng Nguyên Tố cses3423 CSES 1300p 100% 4
CSES - Third Permutation | Hoán Vị Thứ Ba cses3422 CSES 1800p 50% 4
CSES - And Subset Count | Đếm Tập Con Theo AND cses3141 CSES 1800p 100% 4
CSES - Xor Pyramid Row | Hàng Của Tháp XOR cses3195 CSES 1500p 100% 4
CSES - Xor Pyramid Diagonal | Đường Chéo Tháp XOR cses3194 CSES 1900p 78% 7
CSES - All Subarray Xors | Tất Cả XOR Của Đoạn Con cses3233 CSES 2000p 60% 9
CSES - K Subset Xors | K Giá Trị XOR Tập Con cses3192 CSES 1900p 59% 10
CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con cses3211 CSES 1500p 78% 7
CSES - Maximum Xor Subset | XOR Lớn Nhất Của Tập Con cses3191 CSES 1800p 100% 5
CSES - Inversion Sorting | Sắp Xếp Bằng Đảo Đoạn cses3140 CSES 2300p 24% 4
CSES - Colored Chairs | Những Chiếc Ghế Tô Màu cses3273 CSES 1800p 67% 2
CSES - Permuted Binary Strings | Xâu Nhị Phân Bị Hoán Vị cses3228 CSES 1400p 100% 5
CSES - K-th Highest Score | Điểm Cao Thứ k cses3305 CSES 1800p 25% 3
CSES - Hidden Permutation | Hoán Vị Ẩn cses3139 CSES 1400p 100% 3
CSES - Hidden Integer | Số Nguyên Ẩn cses3112 CSES 1000p 53% 7
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt cses3227 CSES 2500p 31% 10
CSES - Sliding Window Inversions | Số Nghịch Thế Trong Cửa Sổ Trượt cses3223 CSES 2000p 100% 9
CSES - Sliding Window Mex | Mex Cửa Sổ Trượt cses3219 CSES 1800p 100% 4
CSES - Sliding Window Mode | Mode Cửa Sổ Trượt cses3224 CSES 1800p 67% 4
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt cses3222 CSES 1400p 74% 13
CSES - Sliding Window Or | Or Cửa Sổ Trượt cses3405 CSES 1800p 50% 4
CSES - Sliding Window Xor | Xor Cửa Sổ Trượt cses3426 CSES 1300p 100% 10
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt cses3221 CSES 1500p 56% 10
CSES - Sliding Window Sum | Tổng Cửa Sổ Trượt cses3220 CSES 1400p 74% 13
CSES - Corner Subgrid Check | Kiểm Tra Lưới Con Theo Góc cses3360 CSES 1600p 60% 3
CSES - Lines and Queries II | Đường Thẳng Và Truy Vấn II cses3430 CSES 1900p 67% 6
CSES - Lines and Queries I | Đường Thẳng Và Truy Vấn I cses3429 CSES 1900p 80% 6
CSES - Line Segments Trace II | Vết Của Đoạn Thẳng II cses3428 CSES 2000p 70% 7
CSES - Line Segments Trace I | Vết Của Đoạn Thẳng I cses3427 CSES 2000p 100% 7
CSES - All Manhattan Distances | Tổng Khoảng Cách Manhattan cses3411 CSES 1300p 57% 4
CSES - Maximum Manhattan Distances | Khoảng Cách Manhattan Lớn Nhất cses3410 CSES 1300p 54% 7
CSES - Inverse Suffix Array | Mảng Hậu Tố Đảo cses3225 CSES 1800p 75% 3
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome cses3138 CSES 1800p 100% 4
CSES - Triangle Number Sums | Tổng Các Số Tam Giác cses3406 CSES 1300p 80% 4
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương cses3355 CSES 1400p 100% 4
CSES - System of Linear Equations | Hệ Phương Trình Tuyến Tính cses3154 CSES 1800p 100% 3
CSES - Permutation Rounds | Vòng Lặp Hoán Vị cses3398 CSES 1300p 100% 5
CSES - Distinct Values Queries II | Truy vấn giá trị phân biệt II cses3356 CSES 1900p 67% 6
CSES - Subarray Sum Queries II | Truy vấn tổng dãy con liên tiếp II cses3226 CSES 1800p 60% 12
CSES - Range Interval Queries | Truy vấn khoảng giá trị trên đoạn cses3163 CSES 2000p 55% 6
CSES - Visible Buildings Queries | Truy vấn tòa nhà nhìn thấy được cses3304 CSES 1800p 100% 5
CSES - Mountain Range | Dãy núi cses3314 CSES 1600p 70% 6
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới cses3359 CSES 1700p 13% 17
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất cses3403 CSES 1300p 61% 13
CSES - Distinct Values Subsequences | Dãy con có giá trị phân biệt cses3421 CSES 1200p 36% 5
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt cses3420 CSES 1400p 45% 10