|
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu
|
ctsacqh
|
|
1300 |
45% |
17
|
|
Dãy giảm đặc biệt
|
daygiamdacbiet
|
|
1300 |
44% |
12
|
|
Đoạn con chênh lệch và số lượng phần tử phân biệt chẵn
|
dcclvsslptpbc
|
|
2000 |
80% |
8
|
|
Pepsi
|
cba2augtest1
|
|
900 |
31% |
31
|
|
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol)
|
ussr07
|
|
2200 |
42% |
14
|
|
HAH - vị trí cầu thủ
|
hahvitricauthu
|
C++ Cơ bản |
400 |
69% |
9
|
|
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter III (Tempest Over Cuba 1962)
|
ussr06
|
|
1400 |
59% |
6
|
|
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que
|
cses3401
|
CSES |
2600p |
13% |
12
|
|
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng
|
cses3425
|
CSES |
1900p |
19% |
10
|
|
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất
|
cses3402
|
CSES |
2300p |
30% |
8
|
|
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất
|
cses3161
|
CSES |
1800p |
80% |
8
|
|
CSES - Replace with Difference | Thay Bằng Hiệu
|
cses3159
|
CSES |
1800p |
43% |
3
|
|
CSES - Grid Coloring II | Tô Màu Lưới II
|
cses3312
|
CSES |
1800p |
17% |
2
|
|
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II
|
cses3109
|
CSES |
2400p |
21% |
5
|
|
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I
|
cses3108
|
CSES |
2100p |
77% |
10
|
|
CSES - Knight Moves Queries | Truy vấn nước đi quân mã
|
cses3218
|
CSES |
1800p |
20% |
2
|
|
CSES - Bouncing Ball Cycle | Chu kỳ của bóng nảy
|
cses3216
|
CSES |
2100p |
42% |
5
|
|
CSES - Bouncing Ball Steps | Các bước của bóng nảy
|
cses3215
|
CSES |
1600p |
80% |
4
|
|
CSES - Permutation Subsequence | Dãy con của hoán vị
|
cses3404
|
CSES |
1400p |
75% |
3
|
|
CSES - Two Array Average | Trung bình của hai mảng
|
cses3361
|
CSES |
1800p |
63% |
5
|
|
CSES - Subsets with Fixed Average | Tập con có trung bình cố định
|
cses3302
|
CSES |
1700p |
80% |
4
|
|
CSES - Maximum Average Subarrays | Đoạn con có trung bình lớn nhất
|
cses3301
|
CSES |
2200p |
53% |
10
|
|
CSES - Water Containers Queries | Truy vấn bình nước
|
cses3214
|
CSES |
1000p |
42% |
6
|
|
CSES - Water Containers Moves | Các bước với bình nước
|
cses3213
|
CSES |
1700p |
60% |
3
|
|
CSES - Subarray Sum Constraints | Ràng buộc tổng đoạn con
|
cses3294
|
CSES |
1400p |
100% |
3
|
|
CSES - Square Subsets | Tập con có tích là số chính phương
|
cses3193
|
CSES |
1900p |
71% |
5
|
|
CSES - Counting LCM Arrays | Đếm mảng theo LCM
|
cses3169
|
CSES |
1900p |
71% |
5
|
|
CSES - Nearest Campsites II | Khu cắm trại gần nhất II
|
cses3307
|
CSES |
2000p |
58% |
7
|
|
CSES - Nearest Campsites I | Khu cắm trại gần nhất I
|
cses3306
|
CSES |
1900p |
50% |
4
|
|
CSES - Bubble Sort Rounds I | Số vòng Bubble Sort I
|
cses3151
|
CSES |
1400p |
38% |
3
|
|
CSES - Beautiful Permutation II | Hoán vị đẹp II
|
cses3175
|
CSES |
2100p |
14% |
3
|
|
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt
|
cses3190
|
CSES |
1600p |
100% |
7
|
|
CSES - Distinct Values Sum | Tổng số giá trị phân biệt
|
cses3150
|
CSES |
1400p |
78% |
7
|
|
CSES - Collecting Numbers Distribution | Phân bố số vòng thu thập số
|
cses3157
|
CSES |
1800p |
57% |
4
|
|
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu
|
cses3232
|
CSES |
1900p |
42% |
5
|
|
CSES - Raab Game II | Trò chơi Raab II
|
cses3400
|
CSES |
2000p |
75% |
6
|
|
CSES - Border Subgrid Count II | Đếm lưới con theo viền II
|
cses3418
|
CSES |
1800p |
50% |
4
|
|
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I
|
cses3417
|
CSES |
2300p |
8% |
4
|
|
CSES - All Letter Subgrid Count II | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái II
|
cses3416
|
CSES |
1800p |
75% |
3
|
|
CSES - All Letter Subgrid Count I | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái I
|
cses3415
|
CSES |
2000p |
63% |
5
|
|
CSES - Filled Subgrid Count II | Đếm Lưới Con Được Tô Kín II
|
cses3414
|
CSES |
1800p |
17% |
3
|
|
CSES - Filled Subgrid Count I | Đếm Lưới Con Được Tô Kín I
|
cses3413
|
CSES |
1400p |
38% |
5
|
|
CSES - Split into Two Paths | Chia Thành Hai Đường Đi
|
cses3358
|
CSES |
2100p |
20% |
5
|
|
CSES - Bus Companies | Các Công Ty Xe Buýt
|
cses3158
|
CSES |
1800p |
67% |
4
|
|
CSES - Graph Coloring | Tô Màu Đồ Thị
|
cses3308
|
CSES |
1800p |
56% |
5
|
|
CSES - Tree Coin Collecting II | Thu Thập Xu Trên Cây II
|
cses3149
|
CSES |
2100p |
27% |
8
|
|
CSES - Tree Coin Collecting I | Thu Thập Xu Trên Cây I
|
cses3114
|
CSES |
1800p |
40% |
4
|
|
CSES - MST Edge Cost | Chi Phí MST Khi Bắt Buộc Chọn Cạnh
|
cses3409
|
CSES |
1800p |
67% |
4
|
|
CSES - MST Edge Set Check | Kiểm Tra Tập Cạnh Trong MST
|
cses3408
|
CSES |
2200p |
39% |
7
|
|
CSES - MST Edge Check | Kiểm Tra Cạnh Trong MST
|
cses3407
|
CSES |
1800p |
71% |
5
|