CSES - Permutation Order | Thứ Tự Hoán Vị
Xem PDF
Điểm:
1200 (p)
Thời gian:
1.0s
Bộ nhớ:
512M
Input:
bàn phím
Output:
màn hình
Gọi \(p(n,k)\) là hoán vị thứ \(k\) (theo thứ tự từ điển) của \(1 \dots n\). Ví dụ, \(p(4,1)=[1,2,3,4]\) và \(p(4,2)=[1,2,4,3]\).
Nhiệm vụ của bạn là xử lý hai loại truy vấn:
-
Cho \(n\) và \(k\), hãy tìm \(p(n,k)\)
-
Cho \(n\) và \(p(n,k)\), hãy tìm \(k\)
Input
Dòng đầu tiên chứa một số nguyên \(t\): số lượng truy vấn.
Mỗi truy vấn có dạng "1 \(n\) \(k\)" hoặc "2 \(n\) \(p(n,k)\)".
Output
Với mỗi truy vấn, in ra đáp án theo ví dụ.
Constraints
-
\(1 \le t \le 1000\)
-
\(1 \le n \le 20\)
-
\(1 \le k \le n!\)
Example
Test 1
Input
6
1 4 1
1 4 2
2 4 1 2 3 4
2 4 1 2 4 3
1 5 42
2 5 2 4 5 3 1
Output
1 2 3 4
1 2 4 3
1
2
2 4 5 3 1
42
Bình luận