|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
25dnaa2
|
THT Bảng A |
500p |
44% |
515
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
|
25dnaa4
|
THT Bảng A |
900p |
34% |
375
|
|
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
|
25dnaa3
|
THT Bảng A |
900p |
54% |
322
|
|
Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Di chuyển robot
|
dhbb2025robot
|
LOP 10 CƠ BẢN |
1800 |
0% |
0
|
|
Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Sao chép ảnh
|
dhbb2025pics
|
LOP 10 CƠ BẢN |
2200 |
0% |
0
|
|
Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung
|
dhbb2025gcd
|
LOP 10 CƠ BẢN |
1900 |
0% |
0
|
|
Tích lớn nhất
|
tichln
|
Google |
1000p |
27% |
124
|
|
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025)
|
25hcha2
|
|
500p |
49% |
512
|
|
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025)
|
25hcha1
|
|
400p |
41% |
687
|
|
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025)
|
25hcha4
|
|
900p |
38% |
546
|
|
Đố vui (THTA Hải Châu 2025)
|
25hcha3
|
|
1000p |
32% |
355
|
|
Tách cây
|
olp6splittree
|
OLP MT&TN |
2300p |
18% |
26
|
|
Trò chơi thực tế
|
olp6game
|
OLP MT&TN |
1800p |
10% |
26
|
|
Phân định phóng xạ
|
olp6pointcoloring
|
OLP MT&TN |
2300p |
11% |
25
|
|
Tiến hóa
|
olp6evolution
|
OLP MT&TN |
1300p |
22% |
70
|
|
Robot
|
olp6robot
|
OLP MT&TN |
2200p |
10% |
21
|
|
Ngày nguyên tố
|
olp6etio
|
OLP MT&TN |
900p |
27% |
127
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1a1
|
THT Bảng A |
400p |
82% |
439
|
|
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1a5
|
THT Bảng A |
800p |
52% |
230
|
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1a4
|
THT Bảng A |
800p |
35% |
275
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1a3
|
THT Bảng A |
800p |
47% |
341
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1a2
|
THT Bảng A |
800p |
38% |
403
|
|
Vector (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1bc5
|
THT Bảng B & C |
1800p |
0% |
0
|
|
Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1bc4
|
THT Bảng B & C |
1300p |
36% |
12
|
|
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1bc3
|
THT Bảng B & C |
1600p |
5% |
26
|
|
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1bc2
|
THT Bảng B & C |
1400p |
28% |
120
|
|
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
25thtsl1bc1
|
THT Bảng B & C |
900p |
42% |
332
|
|
Dò mìn
|
olp6minesweeper
|
OLP MT&TN |
2300 |
0% |
0
|
|
Vi khuẩn
|
olp6mm
|
OLP MT&TN |
1800p |
40% |
9
|
|
Truy vấn trên cây
|
olp6treeorder
|
OLP MT&TN |
2600 |
2% |
10
|
|
Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025)
|
25thtstrb2
|
THT Bảng B & C |
800 |
16% |
58
|
|
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025)
|
25thtstrb4
|
THT Bảng B & C |
2400 |
0% |
1
|
|
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025)
|
25thtstrb3
|
THT Bảng B & C |
1800 |
5% |
16
|
|
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025)
|
25tkha3
|
THT Bảng A |
500 |
48% |
293
|
|
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
25tkha2
|
THT Bảng A |
500 |
44% |
304
|
|
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
25tkha1
|
THT Bảng A |
500 |
52% |
295
|
|
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025)
|
25stra1
|
|
800p |
25% |
332
|
|
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025)
|
25stra2
|
|
400p |
36% |
349
|
|
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025)
|
25stra4
|
|
1200p |
14% |
123
|
|
A + B (số thực)
|
aaddbrealnumber
|
|
900 |
11% |
146
|
|
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025)
|
25strb1
|
|
800p |
40% |
140
|
|
Thiết kế vi mạch
|
olp6lineconnect
|
OLP MT&TN |
2400p |
2% |
16
|
|
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG
|
canhgacbt
|
|
1500p |
23% |
49
|
|
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
brvthsg92025gifts
|
HSG THCS |
1000p |
25% |
310
|
|
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
brvthsg92025fcut
|
HSG THCS |
1500p |
15% |
81
|
|
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
brvthsg92025bnum
|
HSG THCS |
900p |
31% |
338
|
|
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
brvthsg92025maxs
|
HSG THCS |
900p |
36% |
374
|
|
Tạo dữ liệu (CK OLP MTTN lần V)
|
olp5makedata
|
|
1900 |
20% |
7
|
|
Phối hợp (CK OLP MTTN lần V)
|
olp5comb
|
|
1800 |
9% |
10
|
|
KẾ HOẠCH THI ĐẤU
|
b4qhd
|
HSG THPT |
1300p |
41% |
180
|