Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Freestyle Chess olp6arraypicker OLP MT&TN 2200p 5% 3
Thu thập kho báu olp6treasure OLP MT&TN 1800p 4% 2
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 25hsg9dna2 HSG THCS 500p 21% 464
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 25hsg9dna1 HSG THCS 500p 42% 518
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 25hsg9dna3 HSG THCS 1100p 15% 267
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 25hsg9dna4 HSG THCS 1400p 33% 241
BOI 2005 - Polygon boi05polygon BOI 2100p 4% 2
Chính phương chinhphuonghv 1300p 17% 74
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 25hsg9nbb4 HSG THCS 1300 28% 53
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 25hsg9nbb3 HSG THCS 1500 27% 60
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 25hsg9nbi2 HSG THCS 1100p 27% 138
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 25hsg9nbi1 HSG THCS 900p 37% 257
USACO 2024 February Contest, Silver, Moorbles 2024febsilver3 USACO 1500p 28% 10
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes 2024febsilver2 USACO 1800p 0% 0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2024febsilver1 USACO 2200p 37% 24
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2024febgold3 USACO 2000p 65% 29
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 2024febgold2 USACO 1900p 28% 25
USACO 2024 February Contest, Gold, Bessla Motors 2024febgold1 USACO 1800p 17% 6
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2024febplatinum3 USACO 2600p 14% 38
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2024febplatinum2 USACO 2500p 31% 77
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2024febplatinum1 USACO 2400 27% 38
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) brvtdttinhlqd25p4 HSG cấp trường 1800p 8% 10
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) brvtdttinhlqd25p3 HSG cấp trường 2000p 12% 14
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) brvtdttinhlqd25p2 HSG cấp trường 1300p 19% 67
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) brvtdttinhlqd25p1 HSG cấp trường 1500p 18% 121
Bài siêu dễ olp6basic OLP MT&TN 800 30% 109
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu tflpw HSG THCS 2000p 3% 5
B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 25hsg9nab4 HSG THCS 1800 16% 8
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 25hsg9nab3 HSG THCS 1400 18% 17
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 25hsg9nab2 HSG THCS 1100 36% 69
Giảm thiểu độ không may mắn luckyarredblue 800 38% 41
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện tflenergy HSG THCS 1800p 15% 32
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố tflpuzzle HSG THCS 1100p 24% 74
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương tflsqdiv HSG THCS 800p 33% 133
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation 2024usopenbronze3 USACO 1200p 15% 7
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Walking Along a Fence 2024usopenbronze2 USACO 1100p 67% 6
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos 2024usopenbronze1 USACO 1200p 71% 10
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene 2024usopensilver3 USACO 1900p 50% 14
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts 2024usopensilver2 USACO 1700p 28% 8
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Bessie's Interview 2024usopensilver1 USACO 1600p 50% 15
Thành phố X và đôi giày thần kì xcityandvipboots 1100 43% 34
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 2024usopengold3 USACO 1900p 38% 20
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments 2024usopengold2 USACO 1900p 23% 13
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 2024usopengold1 USACO 1900p 53% 19
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2024usopenplatinum3 USACO 2400p 34% 41
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2024usopenplatinum2 USACO 2600p 48% 66
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2024usopenplatinum1 USACO 2600p 36% 44
Số chia hết cho 3 mmc02bl 400p 61% 457
Tìm kiếm nhị phân 3 tknp30 1100 58% 433
Trò chơi ba người gamethree 1000 14% 12