Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ lqdojcontest15bai5 2500p 4% 7
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc lqdojcontest15bai2 1800p 11% 194
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng lqdojcontest15bai3 1600p 8% 54
Tính tổng dãy số - THTA Liên Chiểu 2024 thtattds THT Bảng A 400 41% 37
Tìm chữ số tròn digitfind 1400p 14% 37
Biến đổi toạ độ coordinate 1200p 57% 24
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng lqdojcontest15bai1 500p 49% 807
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất lqdojcontest15bai6 1800p 19% 36
Chênh lệch lvtnbpairchenhlech 700p 34% 118
CẶP SỐ daysobinhphuong 1100p 35% 68
DSA03010 cppb2p210 Lập trình cơ bản 1200 33% 156
DSA03009 cppb2p209 Lập trình cơ bản 1200 0% 0
DSA03008 cppb2p208 Lập trình cơ bản 900p 0% 0
DSA03007 cppb2p207 Lập trình cơ bản 1200 32% 78
DSA03006 cppb2p206 Lập trình cơ bản 900p 29% 55
DSA03005 cppb2p205 Lập trình cơ bản 800 35% 115
DSA03004 cppb2p204 Lập trình cơ bản 800 35% 127
DSA03003 cppb2p203 Lập trình cơ bản 900 38% 192
DSA03002 cppb2p202 Lập trình cơ bản 600 47% 263
DSA03001 cppb2p201 Lập trình cơ bản 700 57% 369
Hoán vị cblhoanvi DHBB 1800p 24% 16
Chọn số cblchonso DHBB 1300p 0% 0
Xóa số cblxoaso DHBB 1300p 30% 41
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng tht24xs THT Bảng A 500 68% 65
BỘ HAI SỐ hsg8noelbai6 1200p 13% 82
Chìa khóa cblchiakhoa DHBB 2300p 3% 1
Mua vé tàu cblmuavetau DHBB 2400p 3% 1
Cỏ dại cblcodai DHBB 2400p 2% 1
Ảo Thuật Giáng Sinh aothuatgiangsinh 2000 14% 77
Lướt Trên Mặt Tuyết luottrenmattuyet 1800 7% 11
Lâu Đài Tuyết laudaituyet 2000 9% 25
Giao Quà Giáng Sinh giaoquagiangsinh 1400 27% 176
Tuyết đối xứng tuyetdoixung 1200 60% 432
Tặng Quà Giáng Sinh tangquagiangsinh 1100 21% 155
Hành Trình Không Dừng hanhtrinhkhongdung 1000 27% 457
PVHOI 5.0 - BIỂN BÁO TRÊN ĐƯỜNG pvhoi5roadsigns HSG THPT 2600 21% 5
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 25stra3 1200p 17% 192
Truy vấn tổng đoạn con prevoi2024b3 2300p 23% 12
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia lqoj08 300 32% 284
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư lqoj10 HSG THCS 200 71% 399
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số lqoj09 Lập trình cơ bản 400 62% 383
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round lqoj06 300 42% 180
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt lqoj05 400 59% 366
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow lqoj04 300 40% 190
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression lqoj03 300 31% 281
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number lqoj02 200 17% 212
longpalin1 3b512 1100 27% 49
Mặt Phẳng matphang 1200p 20% 67
Vận chuyển hàng hoá fos09truckweight VOI 1200p 35% 181
GCD lớn nhất cb0309 C++ Cơ bản 800 37% 63