Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Khóa đường dethithucaptinh02b05 HSG THPT 1400 28% 47
Trò chơi Pinball dethithucaptinh02b04 HSG THPT 1500 9% 45
Người lái thuyền dethithucaptinh02b03 HSG THPT 1300 14% 37
Xem phim dethithucaptinh02b02 HSG THPT 1200 14% 122
Sinh nhật dethithucaptinh02b01 HSG THPT 1200 25% 103
Trung Bình hsg9trungbinh 1600p 18% 84
Đưa về 0 popcount Lập trình cơ bản 700p 53% 811
Quà tặng hsg8quatang 1100p 36% 177
Hoá học chemistry 1200p 63% 388
Tìm 2 số có tổng bằng x cppb2p165 Lập trình cơ bản 1000p 11% 112
Laptops cppb2p154 Lập trình cơ bản 900p 34% 107
Dragons cppb2p151 Lập trình cơ bản 1000p 44% 138
Xếp hàng cppb2p139 Lập trình cơ bản 700p 50% 131
Sắp xếp chẵn lẻ cppb2p137 Lập trình cơ bản 800p 59% 285
Chu vi tam giác ks1cvtg Lập trình Python 400 48% 300
Trò chơi cắm cờ ks1cc Lập trình Python 1400 16% 10
Sơn tường chung cư 18hsg9hnoi4 HSG THCS 1100p 4% 1
Xâu chung lớn nhất 18hsg9hnoi3 HSG THCS 1100p 9% 8
Tặng quà 18hsg9hnoi2 HSG THCS 900p 34% 67
Tìm số đặc biệt 18hsg9hnoi1 HSG THCS 800p 52% 96
Xây dựng đường băng 17hsg9hnoi4 HSG THCS 1400p 22% 9
Biến đổi xâu kí tự 17hsg9hnoi3 HSG THCS 1100p 33% 30
Siêu thị 17hsg9hnoi2 HSG THCS 1000p 34% 115
Đếm số 17hsg9hnoi1 HSG THCS 900p 21% 189
Di chuyển cây 16hsg9hnoi4 HSG THCS 900p 58% 22
Tìm xâu 16hsg9hnoi3 HSG THCS 1000p 29% 46
Điểm thưởng 16hsg9hnoi2 HSG THCS 500p 56% 272
Trồng cây 14hsg9hnoi4 HSG THCS 1400p 2% 3
Tìm kiếm trong xâu 14hsg9hnoi3 HSG THCS 900p 59% 117
Hiệu hai phân số 14hsg9hnoi1 HSG THCS 500p 45% 320
Tăng bảng 21hsg9hnoi4 HSG THCS 1600p 15% 47
Xoá dòng 21hsg9hnoi3 HSG THCS 1500p 8% 8
Bỏ phiếu 21hsg9hnoi2 HSG THCS 800p 26% 70
Tích lớn nhất 21hsg9hnoi1 HSG THCS 1200p 17% 170
Đoạn tốt 24hsg9hnoi5 HSG THCS 1900p 38% 11
Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 24hsg9hnoi4 HSG THCS 1800p 25% 20
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 24hsg9hnoi3 HSG THCS 1800p 20% 44
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 24hsg9hnoi2 HSG THCS 1000p 21% 281
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 24hsg9hnoi1 HSG THCS 400p 53% 225
Cổ phiếu VNI 22hsg9hnoi5 HSG THCS 1400p 41% 86
Hình chữ nhật 22hsg9hnoi4 HSG THCS 1800p 6% 7
Tải bài giảng 22hsg9hnoi3 HSG THCS 900p 49% 183
Chuỗi ARN 22hsg9hnoi2 HSG THCS 800p 49% 271
Đua robot 22hsg9hnoi1 HSG THCS 400p 35% 173
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp cppb2p109 Lập trình cơ bản 600p 64% 470
Vị trí cuối cùng cppb2p108 Lập trình cơ bản 800p 54% 375
Vị trí đầu tiên cppb2p107 Lập trình cơ bản 600p 46% 337
Thuật toán tìm kiếm nhị phân cppb2p106 Lập trình cơ bản 1000p 64% 635
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính cppb2p105 Lập trình cơ bản 400p 53% 476
Sắp xếp theo tần suất cppb2p133 Lập trình cơ bản 900p 56% 227