|
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT
|
weeklycontest01bai3
|
|
1400p |
34% |
24
|
|
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH
|
weeklycontest01bai2
|
|
1400p |
9% |
7
|
|
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ
|
weeklycontest01bai1
|
|
1000p |
22% |
26
|
|
Huy hiệu (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
26traihe107
|
THT Bảng A |
400p |
83% |
9
|
|
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
26traihe104
|
THT Bảng A |
200p |
89% |
21
|
|
Chạy thi (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
26traihe102
|
THT Bảng A |
400p |
75% |
8
|
|
Chạy bộ (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
26traihe101
|
THT Bảng A |
500p |
53% |
8
|
|
Bài 02: Thi online
|
hsg12haiduongbai02
|
|
1500p |
60% |
262
|
|
Bài 01: Đo chiều cao
|
hsg12haiduongbai01
|
|
900p |
52% |
131
|
|
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
|
25ts10lqdb4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600 |
20% |
57
|
|
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
|
25ts10lqdb3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300 |
31% |
131
|
|
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
|
25ts10lqdb2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
26% |
177
|
|
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
|
25ts10lqdb1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600 |
37% |
262
|
|
APIO 2025 - Rotating Lines
|
apio25rotate
|
APIO |
2600p |
38% |
6
|
|
Câu đố
|
tt25puzzle
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2100p |
15% |
7
|
|
Ẩm thực
|
tt25cuisine
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
12% |
9
|
|
Dân vũ
|
tt25dance
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
31% |
39
|
|
Chia nhóm
|
tt25group
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
29% |
57
|
|
"Số năm"
|
tt25five
|
HSG THCS |
1300p |
33% |
249
|
|
Bồ câu
|
tt25pigeon
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2200p |
15% |
40
|
|
Deque
|
tt25deque
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
41% |
182
|
|
Thay đổi dãy số
|
tt25change
|
HSG THCS |
900p |
21% |
81
|
|
Nốt nhạc
|
tt25notes
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
71% |
695
|
|
Đếm cặp
|
tt25dcap
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
31% |
357
|
|
Đếm Số Phong Phú [pvhung]
|
prodemsopp
|
|
900p |
25% |
222
|
|
Đường Cao Tam Giác [pvhung]
|
prodctamgiac
|
|
800p |
38% |
195
|
|
Dãy FIBO [pvhung]
|
proxfibo
|
|
800p |
21% |
95
|
|
Rút Tiền ATM [pvhung]
|
proratm
|
|
600p |
39% |
111
|
|
Thêm Chữ Số [pvhung]
|
prothemchuso
|
|
600p |
39% |
220
|
|
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10
|
protamphan
|
|
600p |
30% |
176
|
|
Thích kẹo ngọt
|
tt25candy
|
|
2000 |
20% |
36
|
|
[Vector] Bài 3: Chỉnh sửa vector
|
cppvt03
|
|
800p |
59% |
43
|
|
[Vector] Bài 2: Duyệt vector
|
cppvt02
|
|
800p |
33% |
45
|
|
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng
|
cppvt01
|
|
100p |
56% |
71
|
|
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
|
doidiemmuahang
|
|
1100 |
38% |
210
|
|
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công
|
tongngaycongthcs
|
|
1100 |
3% |
2
|
|
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
|
smmthcs
|
|
900 |
38% |
339
|
|
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất
|
dtlnthcs
|
|
800 |
30% |
269
|
|
[HSG 9] Tiền photo
|
bp04
|
|
400 |
26% |
235
|
|
[HSG 9] Bỏ sỏi
|
bp03
|
|
1000 |
32% |
78
|
|
[HSG 9] Số anh cả
|
bp02
|
|
500 |
37% |
324
|
|
[HSG 9] Tổng chữ số
|
bp01
|
|
100 |
52% |
965
|
|
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng
|
lqoj07
|
|
300 |
60% |
256
|
|
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
25thtsl2a5
|
THT Bảng A |
1400p |
17% |
59
|
|
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
25thtsl2a4
|
THT Bảng A |
900p |
41% |
132
|
|
Chia hết cho 7
|
thta0108
|
THT Bảng A |
900p |
31% |
49
|
|
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
25thtsl2a3
|
THT Bảng A |
600p |
35% |
282
|
|
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
25thtsl2a1
|
THT Bảng A |
200p |
71% |
285
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
25thtsl2a2
|
THT Bảng A |
800p |
38% |
211
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
25dnaa1
|
THT Bảng A |
900p |
32% |
457
|