|
Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8)
|
lmhcovered
|
Practice VOI |
1000 |
38% |
21
|
|
Bảng số
|
bangso
|
HSG THCS |
1100p |
11% |
18
|
|
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025)
|
25hsg11brvt4
|
|
1200 |
32% |
24
|
|
Bài 3: Đoạn con đẹp (HSG 11 BRVT 2024-2025)
|
25hsg11brvt3
|
|
1500 |
24% |
21
|
|
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025)
|
25hsg11brvt12
|
|
1000 |
28% |
62
|
|
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025)
|
25hsg11brvt1
|
|
1300 |
16% |
47
|
|
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
26hsg9qng4
|
HSG THCS |
1300p |
65% |
83
|
|
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
26hsg9qng3
|
HSG THCS |
1100p |
38% |
124
|
|
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
26hsg9qng1
|
HSG THCS |
400p |
75% |
243
|
|
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg9dla5
|
HSG THCS |
1400p |
30% |
81
|
|
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg9dla4
|
HSG THCS |
1300p |
22% |
110
|
|
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg9dla3
|
HSG THCS |
1100p |
3% |
39
|
|
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg9dla2
|
HSG THCS |
1000p |
22% |
278
|
|
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg9dla1
|
HSG THCS |
400p |
57% |
432
|
|
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
26hsg9dna4
|
HSG THCS |
1500p |
26% |
127
|
|
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
26hsg9dna3
|
HSG THCS |
1300p |
48% |
266
|
|
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
26hsg9dna2
|
HSG THCS |
1000p |
52% |
467
|
|
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
26hsg9dna1
|
HSG THCS |
500p |
60% |
502
|
|
Cứu trợ bão
|
floodhelpinghgb
|
HSG THPT |
900p |
36% |
14
|
|
A-Skew-ed Reasoning
|
icpc25a
|
ICPC |
2400p |
44% |
44
|
|
Đèn thắp sáng
|
lightsbhgb
|
|
1000p |
36% |
5
|
|
Hành Trình Liên Hành Tinh
|
interstellarjourney
|
|
1400p |
29% |
17
|
|
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi!
|
prob1hgb
|
|
1300p |
6% |
29
|
|
Loại bỏ chuỗi con
|
loaibochuoicon
|
|
1000 |
33% |
11
|
|
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
26hsg9hcm1
|
HSG THCS |
800p |
58% |
152
|
|
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
26hsg9hcm3
|
HSG THCS |
1600 |
25% |
18
|
|
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat
|
icpc25avamoat
|
ICPC |
2600p |
25% |
38
|
|
Xử lý chuổi sinh học
|
xlcsh
|
THT Bảng B & C |
2300p |
17% |
17
|
|
Tính toán
|
cal
|
THT Bảng B & C |
1100p |
5% |
2
|
|
Chuyển bi
|
chuyenbi
|
THT Bảng B & C |
1600p |
4% |
1
|
|
CAKES
|
cakes22
|
THT Bảng B & C |
1800p |
7% |
1
|
|
Đường đi
|
duongdi
|
THT Bảng B & C |
1800p |
4% |
1
|
|
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
24hsg9quephong3
|
HSG THCS |
600p |
39% |
63
|
|
Phần Thưởng
|
phanthuong2002
|
THT Bảng B & C |
1100p |
39% |
16
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1
|
stack20
|
|
1400p |
81% |
11
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
|
stack19
|
|
1400p |
58% |
68
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải
|
stack18
|
|
1400p |
53% |
36
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE)
|
stack17
|
|
1200p |
65% |
52
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ
|
stack16
|
|
600p |
61% |
54
|
|
Nguyên tố BEST
|
nguyentobest
|
Olympic 30/4 |
1000p |
18% |
167
|
|
Quy luật
|
therule
|
Olympic 30/4 |
1400p |
13% |
79
|
|
Tiết Kiệm Mua Gìay
|
ndlm02newshoes
|
|
900p |
79% |
44
|
|
Mã sản phẩm hỗn loạn
|
ndlm02festsort
|
|
1100p |
43% |
21
|
|
Nhà Kho Hai Tầng
|
ndlm02treeswap
|
|
1300p |
82% |
17
|
|
Đường đi thay thế (OLP MT&TN lần 7)
|
olp7sc4
|
OLP MT&TN |
2600p |
2% |
2
|
|
xếp tháp
|
pvhtower
|
|
1200p |
63% |
10
|
|
Xúc xắc
|
pvhxucsac
|
|
400p |
79% |
55
|
|
Bánh sandwich
|
vov2
|
Lập trình cơ bản |
600 |
56% |
54
|
|
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
26hsg9hcm2
|
HSG THCS |
1400p |
5% |
6
|
|
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
26hsg9lca1
|
HSG THCS |
500p |
63% |
276
|