|
TÌM CHIẾC VỚ VÀO ĐÊM GIAO THỪA
|
timchiecvovaodemgiao
|
HSG THCS |
600p |
73% |
38
|
|
#pvhung: CẶP GHÉP ĐỒ THỊ
|
capghepdothi
|
|
2200p |
5% |
1
|
|
mergecnt
|
mergecnt
|
Practice VOI |
1800 |
0% |
0
|
|
Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
24hsg9qtrd
|
HSG THCS |
1600p |
19% |
8
|
|
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
24hsg9qtrc
|
HSG THCS |
1400p |
24% |
24
|
|
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
24hsg9qtrb
|
HSG THCS |
1000p |
27% |
39
|
|
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
24hsg9qtra
|
HSG THCS |
1100p |
25% |
57
|
|
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
|
23hsg9qtrd
|
HSG THCS |
1300p |
19% |
7
|
|
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
|
23hsg9qtrc
|
HSG THCS |
1600p |
8% |
25
|
|
Bài 2. Trọng số của xâu (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
|
23hsg9qtrb
|
HSG THCS |
800p |
25% |
24
|
|
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
|
23hsg9qtra
|
HSG THCS |
1100p |
28% |
59
|
|
Bài 4. Tính cực đại (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
22hsg9qtrd
|
HSG THCS |
1400p |
22% |
11
|
|
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
22hsg9qtrc
|
HSG THCS |
1000p |
32% |
27
|
|
Bài 2. Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
22hsg9qtrb
|
HSG THCS |
1100p |
38% |
9
|
|
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
22hsg9qtra
|
HSG THCS |
800p |
35% |
60
|
|
CLB THTDCA Tin| Làm diều, 2026
|
ldthtdca26
|
THT Bảng A |
500p |
93% |
9
|
|
Tổng và xor
|
plsxor
|
|
2400p |
7% |
4
|
|
Truy vấn tổng trên đoạn
|
lqdbdiksum
|
LOP 10 CƠ BẢN |
2300p |
2% |
2
|
|
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
26hsg9olpmuaxuan4
|
HSG THCS |
1300p |
46% |
84
|
|
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
26hsg9olpmuaxuan3
|
HSG THCS |
1000p |
36% |
85
|
|
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
26hsg9olpmuaxuan2
|
HSG THCS |
900p |
43% |
98
|
|
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
26hsg9olpmuaxuan1
|
HSG THCS |
1000p |
40% |
258
|
|
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
26hsg9khtnpre5
|
HSG THCS |
1300p |
45% |
43
|
|
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
26hsg9khtnpre4
|
HSG THCS |
1500p |
32% |
64
|
|
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
26hsg9khtnpre3
|
HSG THCS |
1500p |
23% |
36
|
|
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
26hsg9khtnpre2
|
HSG THCS |
800p |
38% |
158
|
|
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
26hsg9khtnpre1
|
HSG THCS |
800p |
18% |
138
|
|
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
26hsg9hno5
|
HSG THCS |
1900p |
21% |
33
|
|
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
26hsg9hno4
|
HSG THCS |
1600p |
34% |
103
|
|
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
26hsg9hno3
|
HSG THCS |
1300p |
26% |
85
|
|
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
26hsg9hno2
|
HSG THCS |
900p |
55% |
304
|
|
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
26hsg9hno1
|
HSG THCS |
300p |
68% |
491
|
|
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph5
|
HSG THCS |
1400p |
39% |
18
|
|
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph4
|
HSG THCS |
1400p |
42% |
24
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph3
|
HSG THCS |
1100p |
25% |
38
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph2
|
HSG THCS |
1100p |
44% |
106
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg9hph1
|
HSG THCS |
600p |
23% |
103
|
|
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025
|
25thtaskhn1b5
|
THT Bảng A |
1100p |
22% |
64
|
|
Cánh đồng gió
|
25tt9windao
|
|
1200p |
23% |
61
|
|
Công thức
|
25tt9brew
|
|
1200p |
28% |
116
|
|
Số nguồn
|
25tt9source
|
|
1000p |
34% |
213
|
|
Trà sữa
|
25tt9trasua
|
|
400p |
52% |
338
|
|
Đường tàu (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
|
lmhmetro
|
Practice VOI |
1200 |
36% |
15
|
|
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8)
|
lmhparentheses
|
Practice VOI |
1500 |
19% |
23
|
|
Hình chữ nhật lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
lmhrect
|
Practice VOI |
1700 |
26% |
12
|
|
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8)
|
lmhmeetingpoint
|
Practice VOI |
1800 |
31% |
20
|
|
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7)
|
lmhflip
|
Practice VOI |
1900 |
28% |
17
|
|
Đường tắt (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
|
lmhshortcut
|
Practice VOI |
1600p |
24% |
4
|
|
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6)
|
lmhpaper
|
Practice VOI |
2000 |
29% |
25
|
|
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
lmhswapgame
|
Practice VOI |
1600 |
14% |
25
|