|
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6)
|
lmhball
|
Practice VOI |
1400 |
16% |
16
|
|
Điều chỉnh cây (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
lmhtree
|
Practice VOI |
1400 |
18% |
7
|
|
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
26hsg9bni4
|
HSG THCS |
1500 |
27% |
17
|
|
Bài 3: Đối xứng (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
26hsg9bni3
|
HSG THCS |
1300 |
43% |
24
|
|
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
26hsg9bni2
|
HSG THCS |
1300 |
28% |
46
|
|
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
26hsg9bni1
|
HSG THCS |
1100 |
27% |
123
|
|
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
lmhshuffle
|
Practice VOI |
1600p |
32% |
33
|
|
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
|
lmhstep
|
Practice VOI |
1700p |
17% |
4
|
|
Trải thảm (C.P.VNOI 2021 LMH R8)
|
lmhcarpet
|
Practice VOI |
2000p |
15% |
11
|
|
Lễ cưới (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
|
lmhwedding
|
Practice VOI |
1800p |
16% |
3
|
|
Chuyển nước (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
lmhwatermov
|
Practice VOI |
1900 |
15% |
16
|
|
Chèo thuyền (C.P.VNOI 2021 LMH R7)
|
lmhrowing
|
Practice VOI |
1800 |
14% |
12
|
|
Hoán vị (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
lmhlexorder
|
Practice VOI |
1600p |
12% |
2
|
|
Phép toán logic 2
|
ptlogic2
|
Lập trình Python |
400 |
34% |
523
|
|
Phép toán logic 1
|
ptlogic1
|
Lập trình Python |
400 |
38% |
566
|
|
Phép toán quan hệ 5
|
ptqh5
|
Lập trình Python |
400 |
36% |
217
|
|
Phép toán quan hệ 4
|
ptqh4
|
Lập trình Python |
300 |
53% |
322
|
|
Phép toán quan hệ 1
|
ptqh1
|
Lập trình Python |
100 |
45% |
243
|
|
Phép toán quan hệ 3
|
ptqh3
|
Lập trình Python |
300 |
48% |
324
|
|
CLB THTDCA Tin| Dãy số trên bảng, 2026
|
dstbthtdca26
|
THT Bảng A |
1500p |
45% |
7
|
|
Phép toán quan hệ 2
|
ptqh2
|
Lập trình Python |
200 |
70% |
247
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 5
|
kdllogic5
|
Lập trình Python |
400 |
24% |
202
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 4
|
kdllogic4
|
Lập trình Python |
100 |
63% |
241
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 2
|
kdllogic2
|
Lập trình Python |
200 |
58% |
253
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 3
|
kdllogic3
|
Lập trình Python |
100 |
37% |
245
|
|
Kiểu dữ liệu Logic 1
|
kdllogic1
|
Lập trình Python |
200 |
45% |
240
|
|
CLB THTDCA Tin| Dãy số bình phương, 2026
|
dsbpthtdca26
|
THT Bảng A |
600p |
56% |
17
|
|
CLB THTDCA Tin| Dãy số 01, 2026
|
ds01thtdca26
|
THT Bảng A |
400p |
58% |
26
|
|
Xâu bao phủ
|
25tt8string
|
|
1300p |
54% |
77
|
|
CLB THTDCA Tin| Virus, THTA Hà Nội 2024
|
virushnthtdca24
|
THT Bảng A |
1000p |
26% |
8
|
|
Số bé hơn
|
25tt8lesser
|
|
1100p |
33% |
100
|
|
Số nguyên tố
|
25tt8prime
|
|
1200p |
19% |
106
|
|
Trung vị (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
26hsg9hti4
|
HSG THCS |
1800p |
13% |
10
|
|
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
26hsg9hti3
|
HSG THCS |
1400p |
40% |
85
|
|
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
26hsg9hti2
|
HSG THCS |
1300p |
26% |
100
|
|
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
26hsg9hti1
|
HSG THCS |
1300p |
48% |
124
|
|
CLB THTDCA Tin| Tài liệu WannaCry, 2026
|
docwcrythtdca26
|
THT Bảng A |
900p |
57% |
4
|
|
CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026
|
specialfacthtdca26
|
THT Bảng A |
900p |
16% |
15
|
|
Bộ ba
|
25tt7triplet
|
|
1100p |
60% |
144
|
|
Nhị phân
|
25tt7binary
|
|
1000p |
66% |
111
|
|
Mã lỗi
|
25tt7http
|
|
400p |
62% |
204
|
|
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
25hsg9hph4
|
HSG THCS |
1300p |
27% |
77
|
|
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
25hsg9hph3
|
HSG THCS |
1000p |
59% |
121
|
|
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
25hsg9hph2
|
HSG THCS |
1100p |
29% |
189
|
|
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
25hsg9hph1
|
HSG THCS |
1000p |
41% |
170
|
|
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph5
|
HSG THPT |
1600p |
11% |
56
|
|
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph4
|
HSG THPT |
1300p |
47% |
115
|
|
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph3
|
HSG THPT |
1100p |
39% |
167
|
|
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph2
|
HSG THPT |
900p |
52% |
407
|
|
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
26hsg12hph1
|
HSG THPT |
600p |
63% |
404
|