|
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
26hsg9hye5
|
HSG THCS |
1600p |
14% |
17
|
|
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
26hsg9hye4
|
HSG THCS |
1400p |
17% |
51
|
|
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
26hsg9hye3
|
HSG THCS |
1100p |
16% |
67
|
|
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
26hsg9hye1
|
HSG THCS |
400p |
57% |
225
|
|
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
26hsg9hye2
|
HSG THCS |
800p |
18% |
157
|
|
Ký tự số lẻ
|
kytusole
|
|
500 |
68% |
77
|
|
SUM
|
ssuumm
|
Lập trình cơ bản |
1400 |
13% |
29
|
|
Pytha
|
pythaaa
|
Lập trình cơ bản |
1400 |
24% |
24
|
|
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
26ts10ptnktt4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
35% |
13
|
|
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
26ts10ptnktt3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1500p |
13% |
15
|
|
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
26ts10ptnktt2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
37% |
84
|
|
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
26ts10ptnktt1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
39% |
137
|
|
Ceiling Function
|
ceilingfunction
|
ICPC |
1300p |
53% |
15
|
|
Decide
|
conenofflopko
|
Lập trình cơ bản |
400p |
34% |
37
|
|
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
26thtahch4
|
THT Bảng A |
500p |
66% |
99
|
|
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
26thtahch3
|
THT Bảng A |
1100p |
23% |
95
|
|
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
26thtahch2
|
THT Bảng A |
500p |
50% |
171
|
|
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
26thtahch1
|
THT Bảng A |
600p |
34% |
128
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
26thtabaphuong2
|
THT Bảng A |
400p |
18% |
217
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
26thtabaphuong1
|
THT Bảng A |
400p |
39% |
362
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
26thtabaphuong4
|
THT Bảng A |
1300p |
8% |
122
|
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
26thtabaphuong3
|
THT Bảng A |
1400p |
10% |
140
|
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
26thtsl1a5
|
THT Bảng A |
800p |
40% |
246
|
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
26thtsl1a4
|
THT Bảng A |
800p |
38% |
221
|
|
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2a5
|
THT Bảng A |
1000p |
32% |
57
|
|
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2a4
|
THT Bảng A |
1000p |
32% |
50
|
|
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2a3
|
THT Bảng A |
1000p |
29% |
70
|
|
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2a2
|
THT Bảng A |
800p |
44% |
124
|
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2a1
|
THT Bảng A |
400p |
54% |
166
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
26thtsl1a3
|
THT Bảng A |
800p |
45% |
335
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
26thtsl1a2
|
THT Bảng A |
400p |
39% |
425
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
26thtsl1a1
|
THT Bảng A |
400p |
59% |
547
|
|
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN
|
meohoctoann
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
6% |
48
|
|
Tháp Eiffel
|
eiffeltower
|
THT Bảng B & C |
900p |
39% |
150
|
|
Đường đi dài nhất (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2b4
|
THT Bảng B & C |
1300p |
29% |
3
|
|
Thông điệp (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2b3
|
THT Bảng B & C |
2200p |
1% |
1
|
|
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2b2
|
THT Bảng B & C |
1200p |
24% |
26
|
|
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
26thtsl2b1
|
THT Bảng B & C |
1400p |
5% |
42
|
|
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
26thtsl1b3
|
THT Bảng B & C |
1900p |
5% |
32
|
|
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
26thtsl1b2
|
THT Bảng B & C |
1100p |
35% |
163
|
|
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
26thtsl1b1
|
THT Bảng B & C |
800p |
27% |
239
|
|
Luồng Cực Đại Trên Mạng
|
maxflow
|
VOI |
1500 |
85% |
57
|
|
Bài dễ (Bản dễ)
|
ezprobhgb1
|
HSG THCS |
1000p |
28% |
21
|
|
Zuma
|
zuma
|
|
1800p |
32% |
12
|
|
Walking on Sunshine
|
icpc2025l
|
ICPC |
1100p |
18% |
11
|
|
Dãy đặc biệt
|
daydb
|
|
1300p |
23% |
177
|
|
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ
|
ezdprop
|
Free Contest |
1300p |
21% |
99
|
|
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
26hsg9tng3
|
HSG THCS |
1100p |
23% |
25
|
|
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
26hsg9tng2
|
HSG THCS |
1100p |
41% |
26
|
|
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
26hsg9tng1
|
HSG THCS |
900p |
40% |
27
|