|
Hình tam giác dấu sao
|
tk01b04
|
|
100p |
76% |
306
|
|
Hình chữ nhật dấu sao
|
tk01b03
|
|
100p |
60% |
506
|
|
Xin chào Tân Khoa
|
tk01b02
|
|
100p |
69% |
264
|
|
Hello, world !
|
tk01b01
|
|
100p |
45% |
510
|
|
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
26thtanhs4
|
THT Bảng A |
800p |
36% |
168
|
|
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
26thtanhs3
|
THT Bảng A |
800p |
38% |
150
|
|
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
26thtanhs2
|
THT Bảng A |
800p |
33% |
152
|
|
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
26thtanhs1
|
THT Bảng A |
600p |
43% |
240
|
|
Lõi Phản Vật Chất
|
antimattercore
|
|
1400 |
27% |
4
|
|
Đường Dây Truyền Tin
|
datastream
|
|
1300 |
64% |
24
|
|
Kho chứa lạnh
|
frozen
|
|
2100 |
6% |
6
|
|
Hệ thống sưởi ấm
|
warming
|
|
1400 |
37% |
48
|
|
Không gian phân mảnh
|
fragmented
|
|
2100 |
45% |
33
|
|
Lời chia tay
|
farewell
|
|
1600 |
72% |
26
|
|
Ước song tố
|
semiprimedivisor
|
|
1600 |
19% |
27
|
|
Giải cứu đa vũ trụ
|
savetheuniverse
|
|
1500 |
31% |
30
|
|
Mogohu-Rea Idol
|
mogohureaidol
|
|
2100p |
30% |
12
|
|
Số nguyên tố liên tiếp
|
primenumbers
|
THT Bảng B & C |
1300p |
13% |
21
|
|
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7)
|
olp7kc4
|
OLP MT&TN |
1800p |
9% |
2
|
|
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7)
|
olp7kc3
|
OLP MT&TN |
1600p |
34% |
51
|
|
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7)
|
olp7kc2
|
OLP MT&TN |
1400p |
12% |
52
|
|
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7)
|
olp7kc1
|
OLP MT&TN |
900p |
44% |
98
|
|
ĐẾM DÃY CON
|
cntsubsequence
|
|
1000 |
53% |
58
|
|
Phương Trình Bậc 2
|
hungoc1
|
|
500p |
70% |
52
|
|
BỘI K
|
multiple
|
|
600 |
46% |
79
|
|
SỐ GẦN HOÀN HẢO
|
halfperfectnum
|
|
1200 |
31% |
44
|
|
Trò chơi trong ma trận
|
gameinthematrix
|
THT Bảng B & C |
900p |
63% |
139
|
|
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025)
|
25ts10ndi5
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000 |
42% |
73
|
|
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025)
|
25ts10ndi4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
11% |
19
|
|
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025)
|
25ts10ndi3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
27% |
32
|
|
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025)
|
25ts10ndi2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
42% |
88
|
|
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025)
|
25ts10ndi1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500 |
33% |
199
|
|
Dự đoán tiểu đường
|
aidiabetes
|
AI |
1500 |
3% |
1
|
|
Phân Loại Hoa Iris
|
aiiris
|
AI |
500 |
10% |
3
|
|
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
25thtahye5
|
THT Bảng A |
1100p |
55% |
50
|
|
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
25thtahye4
|
THT Bảng A |
600p |
26% |
62
|
|
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
25thtahye3
|
THT Bảng A |
600p |
49% |
69
|
|
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
25thtahye2
|
THT Bảng A |
400p |
35% |
90
|
|
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
25thtahye1
|
THT Bảng A |
200p |
73% |
167
|
|
Tặng Kẹo (THT A Quảng Ninh 2025)
|
25thtaquangninh5
|
THT Bảng A |
800p |
64% |
5
|
|
Dãy số (THT A Quảng Ninh 2025)
|
25thtaquangninh4
|
THT Bảng A |
1800p |
8% |
3
|
|
Tách số (THT A Quảng Ninh 2025)
|
25thtaquangninh3
|
THT Bảng A |
400p |
50% |
4
|
|
Vị trí (THT A Quảng Ninh 2025)
|
25thtaquangninh2
|
THT Bảng A |
400p |
100% |
5
|
|
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
25thtabnqb3
|
THT Bảng A |
700p |
30% |
114
|
|
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
25thtabnqb2
|
THT Bảng A |
400p |
30% |
77
|
|
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
25thtabnqb1
|
THT Bảng A |
200p |
77% |
145
|
|
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
25khthta4
|
THT Bảng A |
700p |
21% |
122
|
|
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
25khthta3
|
THT Bảng A |
900p |
31% |
145
|
|
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
25khthta2
|
THT Bảng A |
400p |
36% |
267
|
|
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
25khthta1
|
THT Bảng A |
400p |
12% |
136
|