Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 26thtalch3 THT Bảng A 600p 40% 57
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 26thtalch2 THT Bảng A 500p 55% 54
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 26thtalch1 THT Bảng A 500p 46% 95
WomboCombo combo 2700 8% 12
CosmicBrew cosmicbrew 1600 33% 36
Hành Hương Đất Tổ hv5 1800p 31% 62
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận matrannhieuloan 1800p 35% 77
Số ảo tưởng soaotuong 1900p 15% 62
Mặt nạ nguyên tố primemask 1400p 33% 135
Bán Trà Sữa sellingmilktea 1200 24% 14
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) olp7ct4 OLP MT&TN 2000 32% 38
Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7) olp7ct3 OLP MT&TN 2300 44% 14
Số lớn nhì (OLP MT&TN lần 7) olp7ct1 OLP MT&TN 2100 0% 0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) olp7sc3 OLP MT&TN 1900 11% 32
Trò chơi đoán số (OLP MT&TN lần 7) olp7sc1 OLP MT&TN 1900 2% 4
Giáo Sư Ba Lô mirrorbits 900p 57% 227
Hệ thống thi (OLP MT&TN lần 7) olp7sc2 2000 2% 15
Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 26thtbhaichau4 THT Bảng B & C 1400p 42% 15
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 26thtbhaichau3 THT Bảng B & C 1300p 45% 36
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 26thtbhaichau2 THT Bảng B & C 900p 28% 79
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 26thtbhaichau1 THT Bảng B & C 500p 58% 107
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 26thtbbaphuong3 THT Bảng B & C 1600p 4% 36
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 26thtbbaphuong2 THT Bảng B & C 1500p 3% 63
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 26thtbbaphuong1 THT Bảng B & C 900p 28% 488
Viên ngọc hàm phi baiecontest 1600p 46% 96
Lucky Digit Sum luckydigitsum 1100p 46% 52
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế bitpalindromecheck 600p 72% 295
Đụng hàng bản lật d2contest 1600p 36% 95
Cặp số hoàn hảo seia 2600p 9% 11
Bài toán thời tiền sử baid1contest 1800p 24% 10
Thu hoạch táo tk02b09 100p 83% 32
Giới thiệu tk02b08 200p 41% 15
Xin chào tk02b07 100p 38% 32
Gấp bốn ký tự tk02b06 100p 63% 229
In ký tự tk02b05 100p 45% 259
Gấp ba số thực tk02b04 100p 66% 246
In số thực tk02b03 200p 57% 235
Các phép chia cppcb03 400p 32% 301
Tam giác dấu sao cppcb01 100p 57% 67
In số nguyên tk02b01 100p 42% 266
Hiển thị phép tính tk01b12 100p 36% 29
Diện tích , chu vi tk01b11 100p 33% 177
Phép Gán = tk01b10 200p 37% 143
Phép lũy thừa ** (số mũ) tk01b09 100p 86% 175
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) tk01b08 100p 65% 269
Phép nhân * tk01b07 100p 65% 289
Phép trừ - tk01b06 100p 85% 282
Phép cộng + tk01b05 100p 77% 295
Hình tam giác dấu sao tk01b04 100p 76% 306
Hình chữ nhật dấu sao tk01b03 100p 60% 506