|
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
26ts10sqrt4c
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
20% |
15
|
|
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
26ts10sqrt4b
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
45% |
35
|
|
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
26ts10sqrt4a
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
34% |
29
|
|
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ
|
oldbook
|
Free Contest |
2400p |
20% |
24
|
|
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem
|
2023decplatinum2
|
USACO |
2500p |
31% |
44
|
|
Giai điệu ký ức
|
track03
|
|
1400 |
40% |
83
|
|
Rèn luyện tinh thần
|
track02
|
|
1100 |
34% |
124
|
|
Giá trị lớn nhất
|
ts10ct05c
|
|
1200p |
40% |
17
|
|
Mã hóa tin nhắn
|
track01
|
|
1100 |
44% |
154
|
|
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ
|
dsql01
|
THT Bảng A |
400p |
73% |
170
|
|
Bài 5: NGHT (TS10 KHTN - 2026)
|
26ts10khtne
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
56% |
4
|
|
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026)
|
26ts10khtnb
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
12% |
18
|
|
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3f
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
12% |
5
|
|
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3e
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
8% |
4
|
|
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3d
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
47% |
22
|
|
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3c
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
61% |
47
|
|
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3b
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
50% |
92
|
|
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3a
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
71% |
116
|
|
Bài 6: cream (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2f
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
21% |
4
|
|
Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2e
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
17% |
7
|
|
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2c
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
59% |
16
|
|
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2b
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
15% |
14
|
|
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2a
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
29% |
38
|
|
Mạng lưới YTAC
|
ytacnet
|
Young ICT Talent |
1400 |
89% |
7
|
|
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp
|
lts45
|
|
1200p |
52% |
52
|
|
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em
|
sweetdiv
|
Free Contest |
1000 |
42% |
123
|
|
Kế hoạch ôn tập
|
uia
|
|
1500 |
14% |
10
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số
|
sucmanhuocso
|
|
1000p |
39% |
184
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn
|
tranchiensongcon
|
|
600p |
21% |
191
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
|
tuyensinhqt2526b04
|
|
1100p |
43% |
19
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
|
tuyensinhqt2526b03
|
|
1100p |
23% |
41
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác
|
tuyensinhqt2526b02
|
|
800p |
21% |
31
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước
|
tuyensinhqt2526b01
|
|
400p |
20% |
36
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức
|
bamuoithangtubt3
|
VOI |
1400p |
34% |
72
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây
|
hopduoitancay
|
|
1800p |
30% |
54
|
|
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
26ththnoska4
|
THT Bảng A |
1300p |
21% |
41
|
|
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
26ththnoska3
|
THT Bảng A |
1200p |
40% |
45
|
|
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
26ththnoska2
|
THT Bảng A |
800p |
40% |
49
|
|
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
26ththnoska1
|
THT Bảng A |
600p |
63% |
63
|
|
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
25thtahnosk4
|
THT Bảng A |
800p |
63% |
68
|
|
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
25thtahnosk3
|
THT Bảng A |
1300p |
37% |
78
|
|
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
25thtahnosk2
|
THT Bảng A |
500p |
52% |
71
|
|
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
25thtahnosk1
|
THT Bảng A |
400p |
55% |
98
|
|
Bầu cử
|
baucu
|
|
1600p |
37% |
111
|
|
Kết nối K đỉnh
|
knkd
|
|
1800p |
16% |
37
|
|
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
26ts10nbitt5
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
19% |
38
|
|
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
26ts10nbitt4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
12% |
45
|
|
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
26ts10nbitt3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
52% |
132
|
|
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
26ts10nbitt2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
58% |
166
|
|
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
26ts10nbitt1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
44% |
188
|