vnedu
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1504
Điểm tối đa
2042
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2548pp)
TLE
98 / 100
C++14
96%
(2447pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2259pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(2037pp)
AC
49 / 49
C++11
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1957pp)
AC
200 / 200
C++11
83%
(1918pp)
(142561.1 điểm)
Lập trình cơ bản (10060.0 điểm)
HSG THCS (17811.5 điểm)
DHBB (13860.0 điểm)
HSG THPT (9024.0 điểm)
Practice VOI (6200.0 điểm)
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 400.0 / 800.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (70035.4 điểm)
vn.spoj (1616.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2024 - Nile | 2300.0 / 2400.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (11200.0 điểm)
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (6800.0 điểm)
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (3600.0 điểm)
THT (19791.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (456.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 456.0 / 2400.0 |
LQDOJ Cup (63223.0 điểm)
Young ICT Talent (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con chính phương | 1900.0 / 1900.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn | 2200.0 / 2200.0 |
Atcoder (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 0.0 / 1100.0 |