vimanhtuyen
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CLPP23
100%
(2700pp)
AC
100 / 100
CLPP20
98%
(2548pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(2497pp)
AC
1 / 1
CPP23
94%
(2353pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1937pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1501pp)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Chuỗi hạt | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 600.0 / 2000.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
(18600.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt bánh | 960.0 / 1600.0 |
| VTS | 1800.0 / 1800.0 |
| Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) | 0.0 / 2400.0 |
THT Bảng A (51600.0 điểm)
THT (21100.0 điểm)
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 800.0 / 800.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Road Construction | Xây dựng đường | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Vacation | 2500.0 / 2500.0 |
KOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KOI 2026 - Factory | 2600.0 / 2600.0 |
CTT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CTT 2026 - Three | 2700.0 / 2700.0 |