vienduong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(2121pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(2037pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(1997pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(1872pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1834pp)
Lập trình cơ bản (64900.0 điểm)
(128066.3 điểm)
DHBB (13250.7 điểm)
Happy School (11040.0 điểm)
CEOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
HSG THCS (18510.0 điểm)
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1665.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1105.0 / 1700.0 |
| Tam giác | 560.0 / 700.0 |
| Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) | 0.0 / 2400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thành phố quan trọng 2 | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| [Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4300.0 điểm)
THT (5597.0 điểm)
Trại hè MT&TN (26.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tăng mảng | 26.136 / 2300.0 |
CSES (97620.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8242.9 điểm)
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG cấp trường (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (3504.1 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| hóa học 2 | 2100.0 / 2100.0 |
| Đoạn Đẹp | 2100.0 / 2100.0 |
JOI (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2025 - Telepathy | 280.0 / 2800.0 |