• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vô_nhiễm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 1432
Điểm tối đa 1884

Phân tích điểm

INTERSECT
AC
26 / 26
C++11
2400pp
100% (2400pp)
Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++11
2300pp
98% (2254pp)
Sóc con và bài toán trên cây
AC
100 / 100
C++11
2300pp
96% (2209pp)
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
AC
240 / 240
C++11
2300pp
94% (2165pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++11
2200pp
92% (2029pp)
TABLE
AC
100 / 100
C++11
2200pp
90% (1989pp)
Chụp ảnh (TKPC 07)
AC
100 / 100
C++11
2100pp
89% (1860pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
AC
24 / 24
C++17
2100pp
87% (1823pp)
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
25 / 25
C++11
2100pp
85% (1787pp)
IOI 2011 - Race
AC
100 / 100
C++11
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(259450.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
TABLE 2200.0 / 2200.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Cầu cảng 180.0 / 1600.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Xếp lịch 140.0 / 1400.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Bội chung 3 số 130.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
BALLON 1800.0 / 1800.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
KIẾN 1600.0 / 1600.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 360.0 / 1800.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1900.0 / 1900.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 400.0 / 1600.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp (Version 2) 1610.0 / 2300.0
Chia Tiền 1600.0 / 1600.0
Toàn Là Xor 1800.0 / 1800.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Chia Điểm 1600.0 / 1600.0
TRAVEL2 1900.0 / 1900.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
INTERSECT 2400.0 / 2400.0
Trò Chơi Của Cuội 1400.0 / 1400.0
Đổi Màu 1800.0 / 1800.0
Giá Sách 1800.0 / 1800.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Đường Đi Đẹp 1400.0 / 1400.0
Cộng Và Trừ 1600.0 / 1600.0
Bắn Súng 1600.0 / 1600.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Kiểm Tra Cây 1400.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tổng Cây Con 1400.0 / 1400.0
Móng Vuốt 1600.0 / 1600.0
Chạy Đi 1800.0 / 1800.0
Cây GCD 1800.0 / 1800.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
LCS Medium 28.3 / 1700.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
XOR INVERSE 1900.0 / 1900.0
minict04 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 275.0 / 1100.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Cây cùng màu 1800.0 / 1800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 1800.0 / 1800.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Đảo tham lam 1600.0 / 1600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1920.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 151.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 25.7 / 1800.0
Sắp xếp xâu 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Tư duy kiểu Úc 450.0 / 1500.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Tổng ước Fibonacci 1900.0 / 1900.0
Loki và dãy đặc trưng 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp kì thi 1900.0 / 1900.0
olpkhhue22 - Ghép chữ cái 1600.0 / 1600.0
olpkhhue22 - Thành phố Hà Nội 1800.0 / 1800.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0

HSG THCS (21100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 2100.0 / 1800.0

vn.spoj (15900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Sơn bảng pano 1800.0 / 1800.0

DHBB (72220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Ghim giấy 100.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Board 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Cụm dân cư 160.0 / 1600.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Investigation 1440.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1120.0 / 1400.0
Số bất thường 600.0 / 1500.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) 1300.0 / 1300.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0

Happy School (46249.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1469.7 / 1500.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Mã hóa dãy ngoặc 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Xâu Con Bằng Nhau 2000.0 / 2000.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Giá Trị Thăng Hoa 1900.0 / 1900.0
Chơi xếp hình (B div 1) 1800.0 / 1800.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
Số đỏ 1800.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (16760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 1000.0 / 2000.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (49451.6 điểm)

Bài tập Điểm
listab 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1400.0 / 1500.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 246.6 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Robot 1800.0 / 1800.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
COINS 150.0 / 1500.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
Trò chơi trên lá bài 1600.0 / 1600.0
Quản lý kho 1600.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Thượng nghị viện (Prac'17) 0.0 / 1400.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 1955.0 / 2300.0

Free Contest (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
PRIME 1300.0 / 1300.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

Codeforces (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Đếm trên cây k phân có trọng số 1300.0 / 1300.0
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (13591.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 941.2 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 750.0 / 1500.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0

HSG cấp trường (4870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
CANDYBOX (HSG10v2-2021) 1600.0 / 1600.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 270.0 / 1800.0

IOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0

Tam Kỳ Combat (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Huy Nhảy 1800.0 / 1800.0
Chụp ảnh (TKPC 07) 2100.0 / 2100.0

THT (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1600.0 / 1600.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team