tktrungnguyendotrung
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1084
Điểm tối đa
1084
Phân tích điểm
AC
25 / 25
SCAT
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
SCAT
98%
(2058pp)
AC
25 / 25
SCAT
96%
(2017pp)
WA
29 / 30
SCAT
92%
(1783pp)
AC
100 / 100
SCAT
89%
(1683pp)
AC
25 / 25
C++14
85%
(1616pp)
Lập trình cơ bản (10250.0 điểm)
(117708.7 điểm)
HSG THCS (12678.0 điểm)
DHBB (53386.9 điểm)
vn.spoj (14070.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 25.0 / 500.0 |
VOI (3632.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| Trồng cây | 32.9 / 2300.0 |
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (3190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa xâu | 170.0 / 1700.0 |
| EOE | 520.0 / 1000.0 |
CEOI (1933.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEOI 2016 - Kangaroo | 1933.3 / 2300.0 |
Happy School (17625.3 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (12000.0 điểm)
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
THT (4300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chụp ảnh (TKPC 07) | 2100.0 / 2100.0 |