sdad
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1466
Điểm tối đa
1466
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1600pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(139170.1 điểm)
DHBB (20543.3 điểm)
HSG THCS (31444.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11170.0 điểm)
vn.spoj (5260.0 điểm)
HSG THPT (15720.0 điểm)
Happy School (10900.0 điểm)
Practice VOI (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (3685.0 điểm)
CSES (55494.0 điểm)
Olympic 30/4 (4320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1520.0 / 1900.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3436.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6492.5 điểm)
THT (3720.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1425.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 900.0 / 1000.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8400.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý kho | 1800.0 / 1800.0 |