pinky_coder
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1365
Điểm tối đa
2075
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
(116235.0 điểm)
HSG THCS (22650.9 điểm)
DHBB (15840.0 điểm)
vn.spoj (13220.0 điểm)
HSG THPT (3226.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 326.7 / 1400.0 |
Happy School (18600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Grab Your Seat! | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (857.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 857.1 / 1200.0 |
Codeforces (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |